Shukura
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Dila Gori

Shukura vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Shukura 1-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 1, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
Phong độ
LLLLL Shukura
DWLWW FC Dila Gori
  1. 14' 0-1 G. Gaprindashvili
  2. 17' A. Ananidze 1-1
  3. 19' 1-2 G. Gaprindashvili
  4. 29' Z. Tevzadze
  5. 32' G. Gazdeliani Mohammedi Al Khateeb
  6. HT1-2
  7. 46' L. Robakidze L. Lortkipanidze
  8. 46' G. Gogolashvili L. Kvaratskhelia
  9. 46' B. Chankseliani S. Jintcharadze
  10. 59' M. Sardalishvili G. Gaprindashvili
  11. 67' N. Gagnidze
  12. 69' L. Chaganava H. Gomis
  13. 74' Y. Kucherenko
  14. 77' A. Andronikashvili Jean Victor
  15. 77' S. Kukhianidze M. Kovtalyuk
  16. 83' G. Apkhazava L. Robakidze
  17. 90'+2 G. Apkhazava
  18. FT1-2

Đội hình

Shukura HLV: R. Dzodzuashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 4A. Chakvetadze
  3. 29I. Kamladze
  4. 30L. Kvaratskhelia ▼ 46'
  5. 21Mohammedi Al Khateeb ▼ 32'
  6. 17G. Janelidze
  7. 15L. Nadiradze
  8. 3A. Ananidze
  9. 23L. Lortkipanidze ▼ 46'
  10. 19D. Mujiri
  11. 31S. Jintcharadze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13G. Gazdeliani ▲ 32'
  2. 22L. Robakidze ▲ 46'
  3. 24G. Gogolashvili ▲ 46'
  4. 27B. Chankseliani ▲ 46'
  5. 11G. Apkhazava ▲ 83'
  6. 2G. Kavtaradze
  7. 7B. Verulidze
  8. 10Z. Ghirdaladze
  9. 12G. Abramishvili
FC Dila Gori HLV: E. Demaldé
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 33R. Etou
  3. 25Wanderson
  4. 30R. Chiteishvili
  5. 3Z. Tevzadze
  6. 2G. Gaprindashvili ▼ 59'
  7. 5Alef
  8. 23Jean Victor ▼ 77'
  9. 20N. Gagnidze
  10. 22M. Kovtalyuk ▼ 77'
  11. 7H. Gomis ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 9M. Sardalishvili ▲ 59'
  2. 17L. Chaganava ▲ 69'
  3. 6A. Andronikashvili ▲ 77'
  4. 14S. Kukhianidze ▲ 77'
  5. 1G. Chikashua
  6. 8B. Assamoah
  7. 11O. Parulava
  8. 19B. Mzwakali

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu48
38Ghi được69
115Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu