Shukura vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-3 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 1, FC Dila Gori thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- WLWWD FC Dila Gori
- 16' 0-1 T. Gale
- 20' 0-2 T. Gale
- 30' B. Makharoblidze
- HT0-2
- 46' ▲ T. Patsatsia ▼ I. Lekvtadze
- 46' ▲ D. Mujiri ▼ G. Apkhazava
- 47' D. Mujiri 1-2
- 62' ▲ A. Doumbia ▼ A. Andronikashvili
- 67' ▲ G. Gaprindashvili ▼ H. Gomis
- 67' ▲ B. Assamoah ▼ B. Makharoblidze
- 67' 1-3 R. Etou
- 80' ▲ M. Gagoshidze ▼ M. Kovtalyuk
- 83' ▲ S. Gelashvili ▼ R. Chachua
- 86' B. Mzwakali 2-3
- 90'+1 ▲ G. Tsetskhladze ▼ T. Gale
- FT2-3
Đội hình
- 1G. Kulua
- 20L. Kurdadze
- 6L. Kasradze
- 5A. Andronikashvili ▼ 62'
- 13G. Gazdeliani
- 27R. Chachua ▼ 83'
- 17G. Janelidze
- 10M. Sardalishvili
- 9B. Mzwakali
- 11G. Apkhazava ▼ 46'
- 22I. Lekvtadze ▼ 46'
Dự bị 9
- 8T. Patsatsia ▲ 46'
- 19D. Mujiri ▲ 46'
- 25A. Doumbia ▲ 62'
- 15S. Gelashvili ▲ 83'
- 4A. Chakvetadze
- 7B. Verulidze
- 12G. Abramishvili
- 30L. Kvaratskhelia
- 31K. Kuroki
- 21Y. Kucherenko
- 33R. Etou
- 25Wanderson
- 30R. Chiteishvili
- 26T. Dzotsenidze
- 9B. Makharoblidze ▼ 67'
- 5Alef
- 23Jean Victor
- 22M. Kovtalyuk ▼ 80'
- 10T. Gale ▼ 90'
- 7H. Gomis ▼ 67'
Dự bị 5
- 2G. Gaprindashvili ▲ 67'
- 8B. Assamoah ▲ 67'
- 24M. Gagoshidze ▲ 80'
- 17G. Tsetskhladze ▲ 90'
- 1G. Chikashua
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu48
38Ghi được69
115Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai38