FC Dila Gori
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shukura

FC Dila Gori vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 1, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 1
Sân vận động
Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
DWLWW FC Dila Gori
LLLLL Shukura
  1. 14' T. Kapanadze 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' A. Rokhvadze Juninho
  4. 61' L. Khmaladze G. Gureshidze
  5. 78' O. Camara I. Bughridze
  6. 83' M. Partenadze M. Sardalishvili
  7. 83' D. Mujiri Z. Museliani
  8. 87' Alef P. Ghudushauri
  9. 90'+4 F. Madinga I. Bidzinashvili
  10. FT1-0

Đội hình

FC Dila Gori HLV: A. Demchenko
  1. 29L. Gugeshashvili
  2. 8D. Maisashvili
  3. 25Wanderson
  4. 2R. Chiteishvili
  5. 4A. Tchitchinadze
  6. 24I. Bidzinashvili ▼ 90'
  7. 11I. Bughridze ▼ 78'
  8. 7P. Ghudushauri ▼ 87'
  9. 12A. Obiero
  10. 20N. Gagnidze
  11. 9T. Kapanadze

Dự bị 8

  1. 28O. Camara ▲ 78'
  2. 14Alef ▲ 87'
  3. 40F. Madinga ▲ 90'
  4. 3A. Nemsadze
  5. 5D. Khurtsilava
  6. 6T. Mosiashvili
  7. 30M. Mujrishvili
  8. 33R. Etou
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 1G. Tebidze
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 26K. Kakashvili
  4. 5N. Tchanturia
  5. 22G. Gaprindashvili
  6. 15I. Komakhidze
  7. 33Jefinho
  8. 16G. Gureshidze ▼ 61'
  9. 21M. Sardalishvili ▼ 83'
  10. 11Juninho ▼ 53'
  11. 7Z. Museliani ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 18A. Rokhvadze ▲ 53'
  2. 8L. Khmaladze ▲ 61'
  3. 2M. Partenadze ▲ 83'
  4. 9D. Mujiri ▲ 83'
  5. 4G. Kalandia
  6. 6G. Gogitidze
  7. 10G. Chelebadze
  8. 13L. Sherozia
  9. 40S. Ekvtimishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được37
45Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận0.86
16Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu