FC Dila Gori
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shukura

FC Dila Gori vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 1, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 5
Sân vận động
Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
LLLLL Shukura
  1. 6' Jean Victor
  2. 13' H. Gomis 1-0
  3. 32' Z. Tevzadze
  4. 34' K. Kuroki
  5. 42' G. Gaprindashvili Z. Tevzadze
  6. HT1-0
  7. 64' H. Gomis
  8. 65' G. Gogolashvili A. Ananidze
  9. 66' A. Doumbia
  10. 67' T. Gale 2-0
  11. 71' L. Kvaratskhelia T. Patsatsia
  12. 83' G. Tsetskhladze B. Makharoblidze
  13. 89' L. Kvaratskhelia
  14. 90'+1 B. Assamoah O. Parulava
  15. 90' L. Kvaratskhelia
  16. 90' L. Kvaratskhelia
  17. FT2-0

Đội hình

FC Dila Gori HLV: A. Demchenko
  1. 21Y. Kucherenko
  2. 33R. Etou
  3. 25Wanderson
  4. 30R. Chiteishvili
  5. 3Z. Tevzadze ▼ 42'
  6. 26T. Dzotsenidze
  7. 9B. Makharoblidze ▼ 83'
  8. 23Jean Victor
  9. 11O. Parulava ▼ 90'
  10. 10T. Gale
  11. 7H. Gomis

Dự bị 5

  1. 2G. Gaprindashvili ▲ 42'
  2. 17G. Tsetskhladze ▲ 83'
  3. 8B. Assamoah ▲ 90'
  4. 1G. Chikashua
  5. 24M. Gagoshidze
Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 14L. Asatiani
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 27R. Chachua
  6. 17G. Janelidze
  7. 9B. Mzwakali
  8. 31K. Kuroki
  9. 8T. Patsatsia ▼ 71'
  10. 25A. Doumbia
  11. 3A. Ananidze ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 24G. Gogolashvili ▲ 65'
  2. 30L. Kvaratskhelia ▲ 71'
  3. 7B. Verulidze
  4. 10M. Sardalishvili
  5. 12G. Abramishvili
  6. 13G. Gazdeliani
  7. 15S. Gelashvili
  8. 22I. Lekvtadze
  9. 23L. Lortkipanidze

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu37
69Ghi được38
55Thủng lưới115
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu