Shukura
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

Shukura vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Shukura 1-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 1, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 5
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LLLLL Shukura
DWLWW FC Dila Gori
  1. 22' N. Gagnidze
  2. 29' I. Bugridze
  3. 38' A. Chichinadze
  4. HT0-0
  5. 53' M. Partenadze
  6. 55' M. Sardalishvili 1-0
  7. 63' A. Nemsadze I. Bughridze
  8. 69' R. Chiteishvili Alef
  9. 69' L. Tsotsonava O. Camara
  10. 71' G. Chelebadze Jefinho
  11. 71' S. Ekvtimishvili M. Sardalishvili
  12. 75' 1-1 R. Chiteishvili
  13. 88' G. Gogitidze G. Gureshidze
  14. 90' K. Kakashvili
  15. 90'+2 L. Sherozia
  16. FT1-1

Đội hình

Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 13L. Sherozia
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 2M. Partenadze
  4. 26K. Kakashvili
  5. 5N. Tchanturia
  6. 8L. Khmaladze
  7. 33Jefinho ▼ 71'
  8. 16G. Gureshidze ▼ 88'
  9. 21M. Sardalishvili ▼ 71'
  10. 14L. Ingorokva
  11. 7Z. Museliani

Dự bị 9

  1. 10G. Chelebadze ▲ 71'
  2. 40S. Ekvtimishvili ▲ 71'
  3. 6G. Gogitidze ▲ 88'
  4. 1G. Tebidze
  5. 4G. Kalandia
  6. 9D. Mujiri
  7. 17B. Verulidze
  8. 20C. Tanor
  9. 31S. Jintcharadze
FC Dila Gori HLV: A. Demchenko
  1. 29L. Gugeshashvili
  2. 33R. Etou
  3. 25Wanderson
  4. 4A. Tchitchinadze
  5. 14Alef ▼ 69'
  6. 24I. Bidzinashvili
  7. 11I. Bughridze ▼ 63'
  8. 12A. Obiero
  9. 20N. Gagnidze
  10. 9T. Kapanadze
  11. 28O. Camara ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 3A. Nemsadze ▲ 63'
  2. 2R. Chiteishvili ▲ 69'
  3. 15L. Tsotsonava ▲ 69'
  4. 8D. Maisashvili
  5. 30M. Mujrishvili
  6. 40F. Madinga

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
37Ghi được55
56Thủng lưới45
0.86Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu