FC Dila Gori
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

FC Dila Gori vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 0-1 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 1, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
Trọng tài
G. Vadatchkoria
Phong độ
DWLWW FC Dila Gori
LLLLL Shukura
  1. HT0-0
  2. 46' G. Papava A. Abubakar
  3. 53' S. Artmeladze R. Chachua
  4. 54' G. Pantsulaia H. Adjei
  5. 58' 0-1 K. Shalamberidze
  6. 62' I. Ashortia Jean Deretti
  7. 90'+1 G. Kalandadze D. Chagelishvili
  8. FT0-1

Đội hình

FC Dila Gori HLV: G. Daraselia
  1. M. Mujrishvili
  2. G. Popkhadze
  3. G. Karkuzashvili
  4. A. Abubakar ▼ 46'
  5. O. Kusiani
  6. Jean Deretti ▼ 62'
  7. T. Tchetchelashvili
  8. Pedrinho
  9. T. Tsikaridze
  10. L. Nonikashvili
  11. H. Adjei ▼ 54'

Dự bị 7

  1. G. Papava ▲ 46'
  2. G. Pantsulaia ▲ 54'
  3. I. Ashortia ▲ 62'
  4. D. Kirkitadze
  5. E. Guluashvili
  6. Guilherme
  7. Z. Kereleishvili
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. G. Somkhishvili
  2. G. Gogitidze
  3. G. Chaduneli
  4. R. Pomazan
  5. R. Chachua ▼ 53'
  6. I. Klimiashvili
  7. K. Shalamberidze
  8. Jefinho
  9. D. Chagelishvili ▼ 90'
  10. G. Kakhelishvili
  11. Marcelinho

Dự bị 7

  1. S. Artmeladze ▲ 53'
  2. G. Kalandadze ▲ 90'
  3. D. Tsetskhladze
  4. G. Chelebadze
  5. G. Gogilashvili
  6. S. Agbré Dasse
  7. V. Melnichenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Torpedo Kutaisi
36 59 - 27 +32 76
2
FC Dinamo Tbilisi
36 79 - 29 +50 75
3
Samtredia
36 62 - 39 +23 68
4
FC Iberia 1999
36 61 - 42 +19 60
5
Chikhura Sachkhere
36 47 - 54 -7 55
6
Lokomotivi Tbilisi
36 63 - 53 +10 53
7
FC Dila Gori
36 41 - 51 -10 41
8
FC Dinamo Batumi
36 28 - 60 -32 33
9
Kolkheti Poti
36 31 - 73 -42 26
10
Shukura
36 35 - 78 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
41Ghi được35
51Thủng lưới78
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu