Samgurali vs Shukura
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 5-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 3, hòa 3, Shukura thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
- Phong độ
- WLDLL Samgurali
- LLLLL Shukura
- 17' G. Sulakvelidze 1-0
- 28' G. Sulakvelidze 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Gomez ▼ Leandro Lima
- 48' N. Khorkheli 3-0
- 50' G. Apkhazava
- 52' ▲ N. Lominadze ▼ M. Karimov
- 52' ▲ D. Chikhladze ▼ T. Kagayama
- 52' ▲ G. Gogolashvili ▼ G. Gazdeliani
- 52' ▲ L. Kvaratskhelia ▼ G. Apkhazava
- 58' D. Balanyuk 4-0
- 64' D. Chikhladze 5-0
- 65' ▲ A. Verulidze ▼ N. Khorkheli
- 65' ▲ G. Yikpe ▼ D. Balanyuk
- 71' ▲ A. Ananidze ▼ B. Verulidze
- 71' ▲ B. Chankseliani ▼ A. Chakvetadze
- 85' ▲ L. Nadiradze ▼ L. Asatiani
- FT5-0
Đội hình
- 40L. Kutaladze
- 4O. Patarkatsishvili
- 22T. Kikabidze
- 23M. Karimov ▼ 52'
- 20J. Arthur
- 30N. Khorkheli ▼ 65'
- 9G. Sulakvelidze
- 27D. Balanyuk ▼ 65'
- 5N. Kalandarishvili
- 7Leandro Lima ▼ 46'
- 15T. Kagayama ▼ 52'
Dự bị 9
- 14C. Gomez ▲ 46'
- 6N. Lominadze ▲ 52'
- 10D. Chikhladze ▲ 52'
- 17A. Verulidze ▲ 65'
- 39G. Yikpe ▲ 65'
- 8D. Maisashvili
- 11L. Khorkheli
- 19L. Shovnadze
- 21B. Dartsmelia
- 12G. Abramishvili
- 4A. Chakvetadze ▼ 71'
- 29I. Kamladze
- 14L. Asatiani ▼ 85'
- 13G. Gazdeliani ▼ 52'
- 2G. Kavtaradze
- 17G. Janelidze
- 11G. Apkhazava ▼ 52'
- 19D. Mujiri
- 31S. Jintcharadze
- 7B. Verulidze ▼ 71'
Dự bị 9
- 24G. Gogolashvili ▲ 52'
- 30L. Kvaratskhelia ▲ 52'
- 3A. Ananidze ▲ 71'
- 27B. Chankseliani ▲ 71'
- 15L. Nadiradze ▲ 85'
- 1G. Kulua
- 10Z. Ghirdaladze
- 22L. Robakidze
- 23L. Lortkipanidze
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
69Ghi được38
62Thủng lưới115
1.53Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai16