Shukura
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Samgurali

Shukura vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-1 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 4, hòa 3, Samgurali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 2
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Phong độ
LLLLL Shukura
WLDLL Samgurali
  1. 9' O. Patarkatsishvili
  2. 19' I. Lekvtadze
  3. 22' A. Chakvetadze
  4. 24' L. Kurdadze 1-0
  5. 33' S. Burjanadze D. Chikhladze
  6. 37' I. Lekvtadze
  7. 37' I. Lekvtadze
  8. 45'+3 N. Lominadze
  9. HT1-0
  10. 46' S. Kukhianidze L. Khorkheli
  11. 46' J. Arthur N. Lominadze
  12. 51' T. Patsatsia 2-0
  13. 62' M. Sardalishvili G. Janelidze
  14. 62' N. Basheleishvili T. Patsatsia
  15. 62' Bull N. Kalandarishvili
  16. 62' L. Chikhradze N. Khorkheli
  17. 66' L. Kvaratskhelia A. Ananidze
  18. 72' A. Doumbia B. Mzwakali
  19. 73' G. Nikabadze
  20. 86' G. Kulua
  21. 90'+7 2-1 L. Chikhradze
  22. FT2-1

Đội hình

Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 4A. Chakvetadze
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 27R. Chachua
  6. 17G. Janelidze ▼ 62'
  7. 9B. Mzwakali ▼ 72'
  8. 31K. Kuroki
  9. 8T. Patsatsia ▼ 62'
  10. 3A. Ananidze ▼ 66'
  11. 22I. Lekvtadze

Dự bị 9

  1. 10M. Sardalishvili ▲ 62'
  2. 21N. Basheleishvili ▲ 62'
  3. 30L. Kvaratskhelia ▲ 66'
  4. 25A. Doumbia ▲ 72'
  5. 7B. Verulidze
  6. 12G. Abramishvili
  7. 14L. Asatiani
  8. 15S. Gelashvili
  9. 23L. Lortkipanidze
Samgurali HLV: G. Tchelidze
  1. 19L. Shovnadze
  2. 8D. Maisashvili
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 22T. Kikabidze
  5. 33Jefinho
  6. 10D. Chikhladze ▼ 33'
  7. 6N. Lominadze ▼ 46'
  8. 11L. Khorkheli ▼ 46'
  9. 30N. Khorkheli ▼ 62'
  10. 9G. Nikabadze
  11. 5N. Kalandarishvili ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 25S. Burjanadze ▲ 33'
  2. 7S. Kukhianidze ▲ 46'
  3. 20J. Arthur ▲ 46'
  4. 16Bull ▲ 62'
  5. 29L. Chikhradze ▲ 62'
  6. 3J. Arowolo
  7. 13N. Kalichava
  8. 18N. Simdyankin
  9. 21M. Basheleishvili

Thống kê

14
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
38Ghi được69
115Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu