Samgurali
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

Samgurali vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 3, hòa 3, Shukura thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
WLDLL Samgurali
LLLLL Shukura
  1. 31' I. Lekvtadze
  2. 40' G. Gaprindashvili Z. Museliani
  3. HT0-0
  4. 63' R. Aminu G. Bukhaidze
  5. 63' G. Dolidze D. Chikhladze
  6. 70' S. Burjanadze L. Gilmore
  7. 71' D. Kirkitadze A. Verulidze
  8. 79' L. Kvaratskhelia Juninho
  9. 84' G. Rekhviashvili
  10. 88' G. Apkhazava L. Ingorokva
  11. 88' S. Ekvtimishvili Jefinho
  12. 90'+2 N. Kalandarishvili
  13. FT0-0

Đội hình

Samgurali HLV: S. Pruidze
  1. 1M. Kvilitaia
  2. 20L. Kurdadze
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 27T. Kikabidze
  5. 13I. Akhvlediani
  6. 10D. Chikhladze ▼ 63'
  7. 5L. Gilmore ▼ 70'
  8. 21I. Lekvtadze
  9. 29G. Bukhaidze ▼ 63'
  10. 17A. Verulidze ▼ 71'
  11. 15N. Kalandarishvili

Dự bị 7

  1. 18R. Aminu ▲ 63'
  2. 22G. Dolidze ▲ 63'
  3. 25S. Burjanadze ▲ 70'
  4. 11D. Kirkitadze ▲ 71'
  5. 2U. Bandzeladze
  6. 7S. Kukhianidze
  7. 28K. Meshveliani
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 13L. Sherozia
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 26K. Kakashvili
  4. 5N. Tchanturia
  5. 15I. Komakhidze
  6. 8L. Khmaladze
  7. 33Jefinho ▼ 88'
  8. 14L. Ingorokva ▼ 88'
  9. 4B. Varshanidze
  10. 11Juninho ▼ 79'
  11. 7Z. Museliani ▼ 40'

Dự bị 8

  1. 22G. Gaprindashvili ▲ 40'
  2. 27L. Kvaratskhelia ▲ 79'
  3. 19G. Apkhazava ▲ 88'
  4. 40S. Ekvtimishvili ▲ 88'
  5. 10N. Dzalamidze
  6. 12D. Motskobili
  7. 31S. Jintcharadze
  8. 32I. Spychka

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
44Ghi được37
52Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu