Shukura vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-2 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 4, hòa 3, Samgurali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
- Phong độ
- LLLLL Shukura
- WLDLL Samgurali
- 32' T. Patsatsia11m 1-0
- 40' M. Sardalishvili 2-0
- 42' D. Maisashvili
- HT2-0
- 46' ▲ D. Chikhladze ▼ N. Lominadze
- 46' ▲ T. Kagayama ▼ Bull
- 46' ▲ T. Kikabidze ▼ A. Verulidze
- 50' M. Sardalishvili
- 52' ▲ S. Gelashvili ▼ B. Mzwakali
- 57' 2-1 L. Kurdadzephản lưới
- 63' ▲ A. Andronikashvili ▼ T. Patsatsia
- 63' ▲ C. Gomez ▼ Jefinho
- 73' ▲ L. Chikhradze ▼ N. Kalandarishvili
- 74' 2-2 T. Kagayama
- 77' ▲ L. Kvaratskhelia ▼ L. Kasradze
- FT2-2
Đội hình
- 12G. Abramishvili
- 20L. Kurdadze
- 6L. Kasradze ▼ 77'
- 4A. Chakvetadze
- 13G. Gazdeliani
- 17G. Janelidze
- 10M. Sardalishvili
- 9B. Mzwakali ▼ 52'
- 8T. Patsatsia ▼ 63'
- 22I. Lekvtadze
- 19D. Mujiri
Dự bị 9
- 15S. Gelashvili ▲ 52'
- 5A. Andronikashvili ▲ 63'
- 30L. Kvaratskhelia ▲ 77'
- 1G. Kulua
- 3A. Ananidze
- 7B. Verulidze
- 11G. Apkhazava
- 14L. Asatiani
- 23L. Lortkipanidze
- 13N. Kalichava
- 8D. Maisashvili
- 4O. Patarkatsishvili
- 16Bull ▼ 46'
- 33Jefinho ▼ 63'
- 20J. Arthur
- 6N. Lominadze ▼ 46'
- 30N. Khorkheli
- 9G. Nikabadze
- 17A. Verulidze ▼ 46'
- 5N. Kalandarishvili ▼ 73'
Dự bị 9
- 10D. Chikhladze ▲ 46'
- 15T. Kagayama ▲ 46'
- 22T. Kikabidze ▲ 46'
- 14C. Gomez ▲ 63'
- 29L. Chikhradze ▲ 73'
- 11L. Khorkheli
- 19L. Shovnadze
- 21M. Basheleishvili
- 23M. Karimov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
38Ghi được69
115Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai46