Samgurali
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Shukura

Samgurali vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 4-1 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 3, hòa 3, Shukura thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Phong độ
WLDLL Samgurali
LLLLL Shukura
  1. 20' N. Lominadze11m 1-0
  2. 24' A. Verulidze
  3. 39' C. Gomez
  4. 45'+2 L. Kurdadze
  5. 45'+1 1-1 T. Patsatsia
  6. HT1-1
  7. 46' J. Arthur D. Chikhladze
  8. 47' N. Khorkheli 2-1
  9. 58' C. Gomez 3-1
  10. 63' Bull C. Gomez
  11. 63' L. Chikhradze G. Nikabadze
  12. 63' G. Apkhazava G. Janelidze
  13. 63' S. Gelashvili R. Chachua
  14. 68' A. Andronikashvili
  15. 68' K. Kuroki D. Mujiri
  16. 71' L. Khorkheli N. Khorkheli
  17. 71' M. Basheleishvili N. Lominadze
  18. 88' L. Chikhradze 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Samgurali HLV: G. Tchelidze
  1. 13N. Kalichava
  2. 8D. Maisashvili
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 33Jefinho
  5. 10D. Chikhladze ▼ 46'
  6. 6N. Lominadze ▼ 71'
  7. 30N. Khorkheli ▼ 71'
  8. 9G. Nikabadze ▼ 63'
  9. 17A. Verulidze
  10. 5N. Kalandarishvili
  11. 14C. Gomez ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 20J. Arthur ▲ 46'
  2. 16Bull ▲ 63'
  3. 29L. Chikhradze ▲ 63'
  4. 11L. Khorkheli ▲ 71'
  5. 21M. Basheleishvili ▲ 71'
  6. 18N. Simdyankin
  7. 19L. Shovnadze
  8. 23M. Karimov
  9. 25S. Burjanadze
Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 12G. Abramishvili
  2. 20L. Kurdadze
  3. 14L. Asatiani
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 13G. Gazdeliani
  6. 27R. Chachua ▼ 63'
  7. 17G. Janelidze ▼ 63'
  8. 9B. Mzwakali
  9. 8T. Patsatsia
  10. 25A. Doumbia
  11. 19D. Mujiri ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 11G. Apkhazava ▲ 63'
  2. 15S. Gelashvili ▲ 63'
  3. 31K. Kuroki ▲ 68'
  4. 1G. Kulua
  5. 3A. Ananidze
  6. 4A. Chakvetadze
  7. 7B. Verulidze
  8. 10M. Sardalishvili
  9. 30L. Kvaratskhelia

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
69Ghi được38
62Thủng lưới115
1.53Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu