Shukura
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Samgurali

Shukura vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Shukura 2-0 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 4, hòa 3, Samgurali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 3
Sân vận động
Stadioni Davit Abashidze, Zestaponi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLLLL Shukura
WLDLL Samgurali
  1. 15' M. Sardalishvili 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Gilmore T. Kikabidze
  4. 59' L. Ingorokva Juninho
  5. 60' G. Gazdeliani G. Tevzadze
  6. 64' I. Lekvtadze
  7. 70' A. Verulidze I. Lekvtadze
  8. 70' G. Bukhaidze S. Kukhianidze
  9. 72' M. Sardalishvili
  10. 76' G. Mchedlishvili
  11. 78' G. Chelebadze Z. Museliani
  12. 78' D. Kirkitadze G. Mtchedlishvili
  13. 82' L. Kurdadze
  14. 87' L. Khmaladze Jefinho
  15. 88' L. Gilmore
  16. 90'+2 L. Kurdadze
  17. 90'+2 L. Kurdadze
  18. 90'+3 G. Chelebadze11m 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 13L. Sherozia
  2. 23G. Rekhviashvili
  3. 2M. Partenadze
  4. 26K. Kakashvili
  5. 5N. Tchanturia
  6. 22G. Gaprindashvili
  7. 33Jefinho ▼ 87'
  8. 16G. Gureshidze
  9. 21M. Sardalishvili
  10. 11Juninho ▼ 59'
  11. 7Z. Museliani ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 14L. Ingorokva ▲ 59'
  2. 10G. Chelebadze ▲ 78'
  3. 8L. Khmaladze ▲ 87'
  4. 1G. Tebidze
  5. 4G. Kalandia
  6. 6G. Gogitidze
  7. 9D. Mujiri
  8. 18A. Rokhvadze
  9. 40S. Ekvtimishvili
Samgurali HLV: U. Sosiashvili
  1. 1M. Kvilitaia
  2. 20L. Kurdadze
  3. 33G. Mtchedlishvili ▼ 78'
  4. 4O. Patarkatsishvili
  5. 23G. Tevzadze ▼ 60'
  6. 27T. Kikabidze ▼ 46'
  7. 13I. Akhvlediani
  8. 9P. Poniava
  9. 10D. Chikhladze
  10. 21I. Lekvtadze ▼ 70'
  11. 7S. Kukhianidze ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 5L. Gilmore ▲ 46'
  2. 8G. Gazdeliani ▲ 60'
  3. 17A. Verulidze ▲ 70'
  4. 29G. Bukhaidze ▲ 70'
  5. 11D. Kirkitadze ▲ 78'
  6. 2U. Bandzeladze
  7. 3L. Asatiani
  8. 22G. Dolidze
  9. 28K. Meshveliani

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
37Ghi được44
56Thủng lưới52
0.86Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu