Kolkheti Khobi
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
WIT Georgia

Kolkheti Khobi vs WIT Georgia

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 0-4 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 1, hòa 5, WIT Georgia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 28
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
DLWDW WIT Georgia
  1. 3' G. Mirzoev
  2. 17' 0-1 T. Dunduaphản lưới
  3. 31' 0-2 A. Dzagania
  4. 44' G. Gazdeliani
  5. HT0-2
  6. 46' T. Pipia G. Mirzoevi
  7. 62' M. Gergaia T. Dundua
  8. 62' V. Abakelia G. Gazdeliani
  9. 62' S. Avaliani G. Apkhazava
  10. 72' M. Gergaia
  11. 72' I. Javakhishvili V. Shermadini
  12. 72' N. Ghambarashvili B. Gugberidze
  13. 78' L. Jghamaia A. Mesiachenko
  14. 78' 0-3 B. Kharaishvili
  15. 82' I. Gulisashvili B. Kharaishvili
  16. 82' I. Tchikaidze A. Dzagania
  17. 84' L. Chokheli T. Dalakishvili
  18. 90'+2 0-4 I. Javakhishvili
  19. FT0-4

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. 14L. Mikaia
  2. 5G. Gazdeliani ▼ 62'
  3. 3T. Dundua ▼ 62'
  4. 4Z. Lataria
  5. 22G. Mirzoevi ▼ 46'
  6. 37A. Akondo
  7. 30R. Salukvadze
  8. 19A. Mesiachenko ▼ 78'
  9. 9G. Apkhazava ▼ 62'
  10. 26I. Shonia
  11. 20B. Assamoah

Dự bị 8

  1. 7T. Pipia ▲ 46'
  2. 2M. Gergaia ▲ 62'
  3. 17V. Abakelia ▲ 62'
  4. 18S. Avaliani ▲ 62'
  5. 21L. Jghamaia ▲ 78'
  6. 1G. Kulua
  7. 16G. Tevzadze
  8. 23N. Gabelaia
WIT Georgia HLV: A. Intskirveli
  1. 1D. Iobashvili
  2. 5B. Kharaishvili ▼ 82'
  3. 4S. Svianadze
  4. 24L. Berozashvili
  5. 14T. Dalakishvili ▼ 84'
  6. 15B. Khutsishvili
  7. 13V. Shermadini ▼ 72'
  8. 20S. Dvalishvili
  9. 29B. Gugberidze ▼ 72'
  10. 11A. Dzagania ▼ 82'
  11. 17G. Robakidze

Dự bị 8

  1. 3I. Javakhishvili ▲ 72'
  2. 7N. Ghambarashvili ▲ 72'
  3. 23I. Gulisashvili ▲ 82'
  4. 27I. Tchikaidze ▲ 82'
  5. 19L. Chokheli ▲ 84'
  6. 8N. Kantidze
  7. 21L. Aptsiauri
  8. 25A. Kapanadze

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
31Ghi được49
87Thủng lưới60
0.84Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu