Kolkheti Khobi vs WIT Georgia
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 0-1 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 1, hòa 5, WIT Georgia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Tsentraluri Stadioni, Khobi
- Phong độ
- LWLDL Kolkheti Khobi
- DLWDW WIT Georgia
- 21' B. Gugberidze
- 21' N. Kharabadze
- 33' 0-1 A. Dzagania
- 45'+2 G. Adamadze
- 45'+2 S. Svianadze
- HT0-1
- 51' G. Ambroladze
- 66' ▲ O. Zviadauri ▼ I. Chkhikvadze
- 66' ▲ T. Chotalishvili ▼ B. Gugberidze
- 67' ▲ G. Mirzoevi ▼ Z. Tchanturidze
- 74' ▲ D. Ionanidze ▼ G. Pipia
- 75' ▲ L. Iashvili ▼ G. Samadashvili
- 81' ▲ L. Mepishvili ▼ G. Samushia
- 86' ▲ N. Ketselashvili ▼ D. Kupreishvili
- FT0-1
Đội hình
- 24Z. Gelashvili
- 3G. Adamadze
- 4N. Kharabadze
- 13A. Suladze
- 14G. Tsurtsumia
- 22O. Toradze
- 11Z. Tchanturidze ▼ 67'
- 26I. Shonia
- 9G. Pipia ▼ 74'
- 19G. Ambroladze
- 30G. Samushia ▼ 81'
Dự bị 9
- 2G. Mirzoevi ▲ 67'
- 18D. Ionanidze ▲ 74'
- 21L. Mepishvili ▲ 81'
- 17G. Beraia
- 20B. Lolua
- 23I. Tchankvetadze
- 27L. Vartagava
- 33N. Jokhadze
- 37L. Gogenia
- 25A. Kapanadze
- 5G. Samadashvili ▼ 75'
- 2Z. Kereleishvili
- 21Z. Tchavtchanidze
- 4S. Svianadze
- 30T. Shekiladze
- 28D. Kupreishvili ▼ 86'
- 24L. Berozashvili
- 13I. Chkhikvadze ▼ 66'
- 29B. Gugberidze ▼ 66'
- 11A. Dzagania
Dự bị 5
- 17O. Zviadauri ▲ 66'
- 27T. Chotalishvili ▲ 66'
- 6L. Iashvili ▲ 75'
- 26N. Ketselashvili ▲ 86'
- 12T. Gelkhviidze
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
62Ghi được54
79Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai29