Kolkheti Khobi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
WIT Georgia

Kolkheti Khobi vs WIT Georgia

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 1-1 WIT Georgia tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 1, hòa 5, WIT Georgia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 10
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
DLWDW WIT Georgia
  1. 14' L. Tolordava
  2. 21' L. Jghamaia
  3. 26' Z. Tchanturidze 1-0
  4. 45'+3 Z. Eradze
  5. HT1-0
  6. 51' T. Pipia
  7. 62' G. Gazdeliani L. Jghamaia
  8. 66' D. Kardava N. Ghambarashvili
  9. 66' S. Abramishvili L. Tolordava
  10. 70' S. Avaliani Z. Tchanturidze
  11. 76' T. Dalakishvili N. Grigalashvili
  12. 78' T. Pipia G. Tchedia
  13. 78' L. Gogenia G. Apkhazava
  14. 78' Z. Adeishvili S. Dvalishvili
  15. 81' G. Mirzoev
  16. 81' 1-1 Z. Adeishvili
  17. 85' G. Kharebava
  18. FT1-1

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: T. Moniava
  1. 1G. Kulua
  2. 33Z. Eradze
  3. 3T. Dundua
  4. 22G. Mirzoevi
  5. 11Z. Tchanturidze ▼ 70'
  6. 21L. Jghamaia ▼ 62'
  7. 37A. Mesiachenko
  8. 9G. Apkhazava ▼ 78'
  9. 26I. Shonia
  10. 20O. Zviadauri
  11. 10G. Tchedia ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 5G. Gazdeliani ▲ 62'
  2. 18S. Avaliani ▲ 70'
  3. 7T. Pipia ▲ 78'
  4. 27L. Gogenia ▲ 78'
  5. 2S. Andghuladze
  6. 8L. Kekana
  7. 14L. Mikaia
  8. 16G. Tevzadze
  9. 23G. Kashia
WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. 1D. Iobashvili
  2. 13G. Kharebava
  3. 4S. Svianadze
  4. 22N. Grigalashvili ▼ 76'
  5. 26N. Ketselashvili
  6. 21L. Tolordava ▼ 66'
  7. 7N. Ghambarashvili ▼ 66'
  8. 20S. Dvalishvili ▼ 78'
  9. 29B. Gugberidze
  10. 11A. Dzagania
  11. 17G. Robakidze

Dự bị 7

  1. 8D. Kardava ▲ 66'
  2. 15S. Abramishvili ▲ 66'
  3. 14T. Dalakishvili ▲ 76'
  4. 9Z. Adeishvili ▲ 78'
  5. 6L. Iashvili
  6. 25A. Kapanadze
  7. 19L. Chokheli

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
31Ghi được49
87Thủng lưới60
0.84Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu