WIT Georgia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolkheti Khobi

WIT Georgia vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: WIT Georgia 1-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WIT Georgia thắng 4, hòa 5, Kolkheti Khobi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 19
Phong độ
DLWDW WIT Georgia
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 31' 0-1 Z. Lataria
  2. 38' I. Gulisashvili 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Shermadini L. Iashvili
  5. 62' G. Tchedia Z. Tchanturidze
  6. 68' L. Tsotsonava
  7. 68' M. Mushkudian
  8. 70' T. Dalakishvili M. Mushkudiani
  9. 73' G. Robakidze
  10. 76' L. Jghamaia G. Gazdeliani
  11. 80' A. Akondo
  12. 82' N. Kantidze S. Dvalishvili
  13. 82' Z. Adeishvili I. Tchikaidze
  14. 85' T. Pipia G. Apkhazava
  15. FT1-1

Đội hình

WIT Georgia
  1. 1D. Iobashvili
  2. 5B. Kharaishvili
  3. 4S. Svianadze
  4. 24L. Berozashvili
  5. 6L. Iashvili ▼ 46'
  6. 20S. Dvalishvili ▼ 82'
  7. 22M. Mushkudiani ▼ 70'
  8. 23I. Gulisashvili
  9. 11A. Dzagania
  10. 17G. Robakidze
  11. 27I. Tchikaidze ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 13V. Shermadini ▲ 46'
  2. 14T. Dalakishvili ▲ 70'
  3. 8N. Kantidze ▲ 82'
  4. 9Z. Adeishvili ▲ 82'
  5. 15B. Khutsishvili
  6. 19L. Chokheli
  7. 31M. Revazishvili
  8. 26N. Jamaspishvili
Kolkheti Khobi HLV: T. Moniava
  1. 14L. Mikaia
  2. 5G. Gazdeliani ▼ 76'
  3. 3T. Dundua
  4. 4Z. Lataria
  5. 37A. Akondo
  6. 11Z. Tchanturidze ▼ 62'
  7. 8L. Tsotsonava
  8. 30R. Salukvadze
  9. 23N. Gabelaia
  10. 9G. Apkhazava ▼ 85'
  11. 20B. Assamoah

Dự bị 7

  1. 10G. Tchedia ▲ 62'
  2. 21L. Jghamaia ▲ 76'
  3. 7T. Pipia ▲ 85'
  4. 16G. Tevzadze
  5. 22G. Mirzoevi
  6. 24Z. Gelashvili
  7. 27L. Gogenia

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
49Ghi được31
60Thủng lưới87
1.32Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu