WIT Georgia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolkheti Khobi

WIT Georgia vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: WIT Georgia 3-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WIT Georgia thắng 4, hòa 5, Kolkheti Khobi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 1
Phong độ
DLWDW WIT Georgia
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 26' A. Mesiachenko
  2. 31' 0-1 O. Zviadauri
  3. 39' A. Dzagania 1-1
  4. 41' G. Tchedia
  5. HT1-1
  6. 56' G. Tchedia G. Mirzoevi
  7. 56' G. Kashia G. Apkhazava
  8. 58' S. Abramishvili I. Javakhishvili
  9. 58' S. Dvalishvili N. Ketselashvili
  10. 62' G. Gazdeliani G. Tevzadze
  11. 70' L. Tolordava 2-1
  12. 71' T. Pipia O. Zviadauri
  13. 71' E. Sepashvili Z. Tchanturidze
  14. 73' G. Robakidze L. Tolordava
  15. 73' G. Kharebava N. Ghambarashvili
  16. 79' S. Abramishvili
  17. 86' L. Iashvili D. Kardava
  18. 90'+3 G. Robakidze 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. 1D. Iobashvili
  2. 3I. Javakhishvili ▼ 58'
  3. 4S. Svianadze
  4. 24L. Berozashvili
  5. 22N. Grigalashvili
  6. 26N. Ketselashvili ▼ 58'
  7. 21L. Tolordava ▼ 73'
  8. 7N. Ghambarashvili ▼ 73'
  9. 8D. Kardava ▼ 86'
  10. 23I. Gulisashvili
  11. 11A. Dzagania

Dự bị 8

  1. 15S. Abramishvili ▲ 58'
  2. 20S. Dvalishvili ▲ 58'
  3. 17G. Robakidze ▲ 73'
  4. 13G. Kharebava ▲ 73'
  5. 6L. Iashvili ▲ 86'
  6. 16G. Kavtaradze
  7. 31M. Revazishvili
  8. 9Z. Adeishvili
Kolkheti Khobi HLV: G. Gigatadze
  1. 1G. Kulua
  2. 16G. Tevzadze ▼ 62'
  3. 33Z. Eradze
  4. 3T. Dundua
  5. 22G. Mirzoevi ▼ 56'
  6. 11Z. Tchanturidze ▼ 71'
  7. 37A. Mesiachenko
  8. 9G. Apkhazava ▼ 56'
  9. 26I. Shonia
  10. 20O. Zviadauri ▼ 71'
  11. 18S. Avaliani

Dự bị 9

  1. 10G. Tchedia ▲ 56'
  2. 23G. Kashia ▲ 56'
  3. 5G. Gazdeliani ▲ 62'
  4. 7T. Pipia ▲ 71'
  5. 17E. Sepashvili ▲ 71'
  6. 2S. Andghuladze
  7. 4Z. Lataria
  8. 8L. Kekana
  9. 14L. Mikaia

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
49Ghi được31
60Thủng lưới87
1.32Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu