WIT Georgia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kolkheti Khobi

WIT Georgia vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: WIT Georgia 1-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WIT Georgia thắng 4, hòa 5, Kolkheti Khobi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 27
Phong độ
DLWDW WIT Georgia
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 13' Z. Tchavtchanidze 1-0
  2. 24' N. Kharabadze
  3. 24' A. Dzagania
  4. 29' A. Dzagania
  5. 29' A. Dzagania
  6. HT1-0
  7. 46' B. Gugberidze G. Makharoblidze
  8. 54' 1-1 M. Rasulov
  9. 56' B. Gugberidze
  10. 64' G. Tsurtsumia Z. Aianadi
  11. 68' G. Mirzoevi Z. Tchanturidze
  12. 77' G. Samadashvili
  13. 81' S. Dvalishvili I. Javakhishvili
  14. 81' N. Ketselashvili D. Kardava
  15. 81' D. Tchitashvili G. Ambroladze
  16. 81' A. Suladze G. Samushia
  17. FT1-1

Đội hình

WIT Georgia HLV: T. Kobiashvili
  1. 12D. Iobashvili
  2. 5G. Samadashvili
  3. 3I. Javakhishvili ▼ 81'
  4. 2Z. Kereleishvili
  5. 21Z. Tchavtchanidze
  6. 4S. Svianadze
  7. 24L. Berozashvili
  8. 22N. Chagunava
  9. 8D. Kardava ▼ 81'
  10. 7G. Makharoblidze ▼ 46'
  11. 11A. Dzagania

Dự bị 7

  1. 29B. Gugberidze ▲ 46'
  2. 20S. Dvalishvili ▲ 81'
  3. 26N. Ketselashvili ▲ 81'
  4. 9Z. Adeishvili
  5. 13L. Zhghenti
  6. 25A. Kapanadze
  7. 30T. Shekiladze
Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. 33N. Jokhadze
  2. 3G. Adamadze
  3. 23I. Tchankvetadze
  4. 4N. Kharabadze
  5. 21L. Mepishvili
  6. 11Z. Tchanturidze ▼ 68'
  7. 26I. Shonia
  8. 38Z. Aianadi ▼ 64'
  9. 19G. Ambroladze ▼ 81'
  10. 30G. Samushia ▼ 81'
  11. 15M. Rasulov

Dự bị 7

  1. 14G. Tsurtsumia ▲ 64'
  2. 2G. Mirzoevi ▲ 68'
  3. 5D. Tchitashvili ▲ 81'
  4. 13A. Suladze ▲ 81'
  5. 17G. Beraia
  6. 24Z. Gelashvili
  7. 31L. Gelantia

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
54Ghi được62
59Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu