Kolkheti Khobi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borjomi

Kolkheti Khobi vs Borjomi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 2-0 Borjomi tại Erovnuli Liga 2, 12 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 3, Borjomi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 28
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
G. Dograshvili
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
DLLLL Borjomi
  1. 9' G. Tchedia 1-0
  2. 24' B. Lolua G. Gogenia
  3. HT1-0
  4. 46' D. Kirvalidze M. Khitarishvili
  5. 54' M. Rostiashvili B. Gedenidze
  6. 63' Z. Tchanturidze 2-0
  7. 68' G. Arkania Z. Tchanturidze
  8. 71' B. Bakuradze V. Pirtskhelava
  9. 79' A. Meskhi I. Pirtskhalava
  10. 89' D. Rukhaia G. Tsurtsumia
  11. 90'+1 A. Aka M. Lomaia
  12. FT2-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: G. Guruli
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia ▼ 24'
  3. O. Pipia
  4. L. Gogenia
  5. G. Tsurtsumia ▼ 89'
  6. L. Vartagava
  7. V. Pirtskhelava ▼ 71'
  8. L. Mepishvili
  9. Z. Tchanturidze ▼ 68'
  10. M. Lomaia ▼ 90'
  11. G. Tchedia

Dự bị 7

  1. B. Lolua ▲ 24'
  2. G. Arkania ▲ 68'
  3. B. Bakuradze ▲ 71'
  4. D. Rukhaia ▲ 89'
  5. A. Aka ▲ 90'
  6. I. Gergaia
  7. T. Kajaia
Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. B. Shekriladze
  2. D. Lomaia
  3. G. Memarnishvili
  4. M. Khitarishvili ▼ 46'
  5. G. Khubua
  6. L. Tediashvili
  7. G. Kutsurua
  8. B. Gedenidze ▼ 54'
  9. I. Pirtskhalava ▼ 79'
  10. M. Akhalaia
  11. I. Pavliashvili

Dự bị 6

  1. D. Kirvalidze ▲ 46'
  2. M. Rostiashvili ▲ 54'
  3. A. Meskhi ▲ 79'
  4. N. Lomidze
  5. S. Zuroshvili
  6. V. Jojua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
60Ghi được45
29Thủng lưới32
1.76Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu