Borjomi
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kolkheti Khobi

Borjomi vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 2-2 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 1, hòa 3, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 29
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
DLLLL Borjomi
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 10' 0-1 Z. Tchanturidze
  2. 16' 0-2 Z. Tchanturidze
  3. HT0-2
  4. 59' Z. Ghirdaladze M. Rostiashvili
  5. 60' G. Salaridze 1-2
  6. 68' P. Gabrava G. Tevzadze
  7. 75' L. Kvaratskhelia L. Tediashvili
  8. 77' L. Kashibadze T. Bukia
  9. 84' Z. Ghirdaladze 2-2
  10. FT2-2

Đội hình

Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. D. Gabichvadze
  2. E. Sajaia
  3. I. Vekua
  4. M. Chkhartishvili
  5. G. Salaridze
  6. M. Khitarishvili
  7. V. Jojua
  8. L. Tediashvili ▼ 75'
  9. G. Lobzhanidze
  10. B. Mumladze
  11. M. Rostiashvili ▼ 59'

Dự bị 7

  1. Z. Ghirdaladze ▲ 59'
  2. L. Kvaratskhelia ▲ 75'
  3. S. Gogiashvili
  4. I. Pirtskhalava
  5. L. Rostobaia
  6. M. Shergelashvili
  7. S. Kobesashvili
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. T. Khaindrava
  2. R. Oniani
  3. G. Gogenia
  4. L. Gogenia
  5. L. Vartagava
  6. T. Bukia ▼ 77'
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze
  9. G. Tevzadze ▼ 68'
  10. I. Gergaia
  11. B. Bakuradze

Dự bị 5

  1. P. Gabrava ▲ 68'
  2. L. Kashibadze ▲ 77'
  3. B. Lolua
  4. V. Pirtskhelava
  5. Z. Gelashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
46Ghi được46
49Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu