Borjomi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kolkheti Khobi

Borjomi vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 1-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 31 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 1, hòa 3, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
DLLLL Borjomi
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 11' A. Sirbiladze 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 T. Bukia
  4. 70' I. Gergaia B. Bakuradze
  5. 78' L. Ninikashvili T. Tchelidze
  6. 87' G. Salaridze M. Rostiashvili
  7. FT1-1

Đội hình

Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. M. Chkhartishvili
  3. M. Khitarishvili
  4. V. Jojua
  5. G. Kutsurua
  6. T. Tchelidze ▼ 78'
  7. N. Lomidze
  8. M. Rostiashvili ▼ 87'
  9. I. Tsnobiladze
  10. I. Buzaladze
  11. A. Sirbiladze

Dự bị 7

  1. L. Ninikashvili ▲ 78'
  2. G. Salaridze ▲ 87'
  3. B. Shekriladze
  4. I. Shakulashvili
  5. K. Marong
  6. L. Rostobaia
  7. S. Kobesashvili
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. R. Oniani
  3. G. Gogenia
  4. L. Gogenia
  5. L. Vartagava
  6. T. Bukia
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze
  9. M. Lomaia
  10. G. Tchedia
  11. B. Bakuradze ▼ 70'

Dự bị 7

  1. I. Gergaia ▲ 70'
  2. B. Lolua
  3. D. Rukhaia
  4. G. Tevzadze
  5. L. Tchurghulia
  6. V. Kvirtia
  7. L. Kashibadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được60
32Thủng lưới29
1.32Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu