Borjomi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolkheti Khobi

Borjomi vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Borjomi 0-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borjomi thắng 1, hòa 3, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Jemal Zeinklishvili, Borjomi
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
DLLLL Borjomi
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. HT0-0
  2. 54' L. Rostobaia S. Maisuradze
  3. 62' Z. Tchanturidze P. Gabrava
  4. 65' 0-1 I. Kobalia
  5. 70' E. Sajaia V. Tchankotadze
  6. 77' I. Pirtskhalava S. Kobesashvili
  7. 81' B. Bakuradze I. Gergaia
  8. 85' V. Beridze L. Tediashvili
  9. 86' G. Patchkoria O. Pipia
  10. 90' G. Tevzadze I. Kobalia
  11. FT0-1

Đội hình

Borjomi HLV: V. Khachidze
  1. S. Gogiashvili
  2. I. Vekua
  3. M. Khitarishvili
  4. S. Kobesashvili ▼ 77'
  5. G. Kokozashvili
  6. L. Tediashvili ▼ 85'
  7. A. Sopromadze
  8. V. Tchankotadze ▼ 70'
  9. D. Kirvalidze
  10. S. Maisuradze ▼ 54'
  11. M. Nwankwo

Dự bị 7

  1. L. Rostobaia ▲ 54'
  2. E. Sajaia ▲ 70'
  3. I. Pirtskhalava ▲ 77'
  4. V. Beridze ▲ 85'
  5. D. Kakulia
  6. L. Okromelidze
  7. N. Kvaratskhelia
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. R. Oniani
  3. G. Gogenia
  4. O. Pipia ▼ 86'
  5. L. Gogenia
  6. L. Vartagava
  7. T. Bukia
  8. P. Gabrava ▼ 62'
  9. L. Mepishvili
  10. I. Kobalia ▼ 90'
  11. I. Gergaia ▼ 81'

Dự bị 6

  1. Z. Tchanturidze ▲ 62'
  2. B. Bakuradze ▲ 81'
  3. G. Patchkoria ▲ 86'
  4. G. Tevzadze ▲ 90'
  5. L. Kashibadze
  6. L. Tchurghulia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
46Ghi được46
49Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu