Kolkheti Khobi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Borjomi

Kolkheti Khobi vs Borjomi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 1-2 Borjomi tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 3, Borjomi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
DLLLL Borjomi
  1. HT0-0
  2. 64' S. Kobesashvili D. Kakulia
  3. 66' O. Pipia11m 1-0
  4. 68' N. Kvaratskhelia V. Beridze
  5. 72' L. Gogenia V. Pirtskhelava
  6. 75' L. Kashibadze N. Kalandarishvili
  7. 75' P. Gabrava G. Lomaia
  8. 87' L. Rostobaia I. Pirtskhalava
  9. 88' Z. Tchanturidze B. Bakuradze
  10. 90'+2 1-1 I. Vekua11m
  11. 90'+5 1-2 M. Nwankwo
  12. FT1-2

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: K. Khurtsilava
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia
  3. O. Pipia
  4. G. Lomaia ▼ 75'
  5. T. Bukia
  6. V. Pirtskhelava ▼ 72'
  7. L. Mepishvili
  8. G. Patchkoria
  9. N. Kalandarishvili ▼ 75'
  10. I. Gergaia
  11. B. Bakuradze ▼ 88'

Dự bị 7

  1. L. Gogenia ▲ 72'
  2. L. Kashibadze ▲ 75'
  3. P. Gabrava ▲ 75'
  4. Z. Tchanturidze ▲ 88'
  5. G. Tevzadze
  6. L. Tchurghulia
  7. M. Lataria
Borjomi HLV: V. Khachidze
  1. S. Gogiashvili
  2. I. Vekua
  3. M. Khitarishvili
  4. G. Kokozashvili
  5. D. Kakulia ▼ 64'
  6. L. Tediashvili
  7. V. Giorgashvili
  8. V. Tchankotadze
  9. I. Pirtskhalava ▼ 87'
  10. V. Beridze ▼ 68'
  11. M. Nwankwo

Dự bị 5

  1. S. Kobesashvili ▲ 64'
  2. N. Kvaratskhelia ▲ 68'
  3. L. Rostobaia ▲ 87'
  4. L. Okromelidze
  5. S. Maisuradze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
46Ghi được46
48Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu