Kolkheti Khobi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borjomi

Kolkheti Khobi vs Borjomi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 0-0 Borjomi tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 3, Borjomi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 20
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
DLLLL Borjomi
  1. 14' D. Gabichvadze S. Gogiashvili
  2. HT0-0
  3. 55' S. Kobesashvili L. Rostobaia
  4. 75' B. Bakuradze I. Gergaia
  5. 80' B. Lolua G. Tevzadze
  6. 90' I. Shakulashvili L. Kvaratskhelia
  7. FT0-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. T. Khaindrava
  2. R. Oniani
  3. G. Gogenia
  4. L. Vartagava
  5. T. Bukia
  6. P. Gabrava
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze
  9. G. Tevzadze ▼ 80'
  10. L. Kashibadze
  11. I. Gergaia ▼ 75'

Dự bị 6

  1. B. Bakuradze ▲ 75'
  2. B. Lolua ▲ 80'
  3. D. Bukia
  4. L. Tchurghulia
  5. M. Lataria
  6. I. Sakheishvili
Borjomi HLV: K. Tediashvili
  1. S. Gogiashvili ▼ 14'
  2. E. Sajaia
  3. I. Vekua
  4. M. Chkhartishvili
  5. M. Khitarishvili
  6. V. Jojua
  7. L. Tediashvili
  8. L. Kvaratskhelia ▼ 90'
  9. G. Lobzhanidze
  10. L. Rostobaia ▼ 55'
  11. Z. Ghirdaladze

Dự bị 3

  1. D. Gabichvadze ▲ 14'
  2. S. Kobesashvili ▲ 55'
  3. I. Shakulashvili ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
46Ghi được46
48Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu