Sasco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Iberia 1999

Sasco vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Sasco 0-1 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 2, hòa 0, FC Iberia 1999 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 35
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
LLLDL Sasco
LWLWW FC Iberia 1999
  1. HT0-0
  2. 58' I. Beroshvili G. Goshteliani
  3. 60' G. Sordia M. Tolordava
  4. 72' I. Asatiani K. Keburia
  5. 72' B. Gvaradze V. Mamuchashvili
  6. 79' N. Shikhashvili D. Jikia
  7. 89' 0-1 G. Kharaishvili11m
  8. FT0-1

Đội hình

Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Ekonia
  3. G. Kharebava
  4. B. Okujava
  5. I. Deisadze
  6. G. Kiria
  7. Z. Kvartskhava
  8. L. Kalandia
  9. M. Tolordava ▼ 60'
  10. S. Joof
  11. K. Keburia ▼ 72'

Dự bị 5

  1. G. Sordia ▲ 60'
  2. I. Asatiani ▲ 72'
  3. D. Tvauri
  4. M. Kvilitaia
  5. Z. Eliava
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Margvelashvili
  4. G. Chabradze
  5. J. Tabidze
  6. A. Sopromadze
  7. V. Mamuchashvili ▼ 72'
  8. S. Altunashvili
  9. D. Jikia ▼ 79'
  10. G. Kharaishvili
  11. G. Goshteliani ▼ 58'

Dự bị 6

  1. I. Beroshvili ▲ 58'
  2. B. Gvaradze ▲ 72'
  3. N. Shikhashvili ▲ 79'
  4. B. Nikolashvili
  5. G. Chochishvili
  6. R. Bediyev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được92
67Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận2.56
8Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu