FC Iberia 1999
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sasco

FC Iberia 1999 vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 5-1 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 8
Trọng tài
K. Gagnidze
Phong độ
LLWLW FC Iberia 1999
LLLDL Sasco
  1. 17' G. Kharaishvili 1-0
  2. 24' G. Kharaishvili 2-0
  3. 43' 2-1 G. Salaridze
  4. HT2-1
  5. 46' T. Chogadze L. Bliadze
  6. 51' G. Kharaishvili 3-1
  7. 65' S. Malania M. Changelia
  8. 67' R. Baramidze G. Khorkheli
  9. 71' D. Goglidze A. Rekhviashvili
  10. 73' G. Pkhakadze 4-1
  11. 79' D. Javakhashvili G. Kharaishvili
  12. 80' D. Tsiskarishvili I. Bidzinashvili
  13. 86' I. Rukhadze G. Chabradze
  14. 87' T. Chogadze 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Margvelashvili
  4. G. Chabradze ▼ 86'
  5. V. Mamuchashvili
  6. I. Bidzinashvili ▼ 80'
  7. L. Bliadze ▼ 46'
  8. S. Altunashvili
  9. G. Kharaishvili ▼ 79'
  10. G. Khorkheli ▼ 67'
  11. G. Pkhakadze

Dự bị 7

  1. T. Chogadze ▲ 46'
  2. R. Baramidze ▲ 67'
  3. D. Javakhashvili ▲ 79'
  4. D. Tsiskarishvili ▲ 80'
  5. I. Rukhadze ▲ 86'
  6. L. Sanikidze
  7. D. Kapanadze
Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Salaridze
  3. G. Mantskava
  4. G. Kutsurua
  5. Z. Dzamsashvili
  6. M. Changelia ▼ 65'
  7. G. Akhvlediani
  8. M. Makhatadze
  9. A. Rekhviashvili ▼ 71'
  10. T. Mogeladze
  11. Z. Ghirdaladze

Dự bị 6

  1. S. Malania ▲ 65'
  2. D. Goglidze ▲ 71'
  3. D. Gagnidze
  4. D. Kvelidze
  5. L. Tsamalashvili
  6. O. Khutsishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
92Ghi được61
25Thủng lưới67
2.56Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu