Sasco
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Iberia 1999

Sasco vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Sasco 1-2 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sasco thắng 2, hòa 0, FC Iberia 1999 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 17
Trọng tài
M. Beuklishvili
Phong độ
LLLDL Sasco
LWLWW FC Iberia 1999
  1. HT0-0
  2. 46' M. Changelia B. Khubua
  3. 60' B. Nikolashvili G. Khorkheli
  4. 67' R. Bediyev G. Chabradze
  5. 73' G. Pkhakadze G. Goshteliani
  6. 81' R. Baramidze L. Bliadze
  7. 83' S. Malania M. Makhatadze
  8. 84' 0-1 G. Kharaishvili
  9. 85' A. Rekhviashvili G. Khumarashvili
  10. 87' I. Rukhadze M. Diop
  11. 88' G. Mantskava 1-1
  12. 90'+3 1-2 G. Pkhakadze
  13. FT1-2

Đội hình

Sasco HLV: G. Mantskava
  1. N. Shermadini
  2. G. Khumarashvili ▼ 85'
  3. J. Berianidze
  4. G. Mantskava
  5. G. Kutsurua
  6. Z. Dzamsashvili
  7. G. Akhvlediani
  8. M. Makhatadze ▼ 83'
  9. T. Mogeladze
  10. B. Khubua ▼ 46'
  11. Z. Ghirdaladze

Dự bị 5

  1. M. Changelia ▲ 46'
  2. S. Malania ▲ 83'
  3. A. Rekhviashvili ▲ 85'
  4. D. Kvelidze
  5. L. Tsamalashvili
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. G. Tevzadze
  3. G. Chabradze ▼ 67'
  4. T. Nadaraia
  5. M. Diop ▼ 87'
  6. V. Mamuchashvili
  7. L. Bliadze ▼ 81'
  8. S. Altunashvili
  9. G. Kharaishvili
  10. G. Khorkheli ▼ 60'
  11. G. Goshteliani ▼ 73'

Dự bị 7

  1. B. Nikolashvili ▲ 60'
  2. R. Bediyev ▲ 67'
  3. G. Pkhakadze ▲ 73'
  4. R. Baramidze ▲ 81'
  5. I. Rukhadze ▲ 87'
  6. G. Chochishvili
  7. G. Tsivilashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được92
67Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận2.56
8Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu