FC Iberia 1999
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sasco

FC Iberia 1999 vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 3-0 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 24
Trọng tài
L. Kvaratskhelia
Phong độ
LWLWW FC Iberia 1999
LLLDL Sasco
  1. 10' G. Kharaishvili 1-0
  2. 34' G. Mantskava G. Shetsiruli
  3. HT1-0
  4. 46' G. Jokhadze G. Rekhviashvili
  5. 54' V. Mamuchashvili G. Khorkheli
  6. 55' G. Arakhamia A. Sopromadze
  7. 62' I. Bidzinashvili G. Goshteliani
  8. 62' V. Arveladze G. Kutsurua
  9. 71' R. Baramidze G. Tvaradze
  10. 74' G. Chabradze M. Diop
  11. 82' T. Tchelidze R. Gotsiridze
  12. 85' V. Mamuchashvili 2-0
  13. 89' T. Tchelidze 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: R. Gotsiridze
  1. B. Kurdadze
  2. J. Tabidze
  3. I. Beroshvili
  4. T. Nadaraia
  5. G. Tvaradze ▼ 71'
  6. M. Diop ▼ 74'
  7. R. Kakiashvili
  8. R. Gotsiridze ▼ 82'
  9. G. Kharaishvili
  10. G. Khorkheli ▼ 54'
  11. G. Goshteliani ▼ 62'

Dự bị 7

  1. V. Mamuchashvili ▲ 54'
  2. I. Bidzinashvili ▲ 62'
  3. R. Baramidze ▲ 71'
  4. G. Chabradze ▲ 74'
  5. T. Tchelidze ▲ 82'
  6. L. Bliadze
  7. L. Kupatadze
Sasco HLV: G. Khizanishvili
  1. L. Bratchuli
  2. A. Intskirveli
  3. D. Gagnidze
  4. T. Gaprindashvili
  5. D. Dighmelashvili
  6. G. Kutsurua ▼ 62'
  7. G. Shetsiruli ▼ 34'
  8. A. Sopromadze ▼ 55'
  9. G. Kobuladze
  10. G. Zaria
  11. G. Rekhviashvili ▼ 46'

Dự bị 7

  1. G. Mantskava ▲ 34'
  2. G. Jokhadze ▲ 46'
  3. G. Arakhamia ▲ 55'
  4. V. Arveladze ▲ 62'
  5. A. Nonos
  6. G. Machaidze
  7. G. Sarjveladze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được50
34Thủng lưới30
1.46Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu