FC Iberia 1999
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sasco

FC Iberia 1999 vs Sasco

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-3 Sasco tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, Sasco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 26
Trọng tài
G. Vardidze
Phong độ
LWLWW FC Iberia 1999
LLLDL Sasco
  1. 27' 0-1 L. Kalandia
  2. HT0-1
  3. 50' A. Sopromadze B. Gvaradze
  4. 52' G. Kiria G. Sordia
  5. 53' 0-2 S. Joof
  6. 54' I. Bidzinashvili T. Nadaraia
  7. 61' D. Jikia V. Mamuchashvili
  8. 63' I. Deisadze Z. Ekonia
  9. 77' I. Beroshvili S. Altunashvili
  10. 77' N. Shikhashvili G. Chabradze
  11. 82' Z. Eliava M. Tolordava
  12. 85' 0-3 I. Asatiani
  13. 90' G. Kharaishvili 1-3
  14. 90'+4 D. Jikia 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Chabradze ▼ 77'
  4. J. Tabidze
  5. T. Nadaraia ▼ 54'
  6. V. Mamuchashvili ▼ 61'
  7. B. Gvaradze ▼ 50'
  8. S. Altunashvili ▼ 77'
  9. G. Kharaishvili
  10. G. Khorkheli
  11. G. Goshteliani

Dự bị 7

  1. A. Sopromadze ▲ 50'
  2. I. Bidzinashvili ▲ 54'
  3. D. Jikia ▲ 61'
  4. I. Beroshvili ▲ 77'
  5. N. Shikhashvili ▲ 77'
  6. B. Nikolashvili
  7. L. Kupatadze
Sasco HLV: G. Shengelia
  1. C. Akmel
  2. Z. Ekonia ▼ 63'
  3. D. Kutchukhidze
  4. D. Tvauri
  5. B. Okujava
  6. Z. Kvartskhava
  7. G. Sordia ▼ 52'
  8. I. Asatiani
  9. L. Kalandia
  10. M. Tolordava ▼ 82'
  11. S. Joof

Dự bị 5

  1. G. Kiria ▲ 52'
  2. I. Deisadze ▲ 63'
  3. Z. Eliava ▲ 82'
  4. M. Kvilitaia
  5. Z. Sakhokia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
92Ghi được61
25Thủng lưới67
2.56Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu