Chiatura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
STU

Chiatura vs STU

Tỷ số chung cuộc: Chiatura 1-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiatura thắng 6, hòa 2, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 29
Trọng tài
Z. Tughushi
Phong độ
WDLDL Chiatura
LWLLL STU
  1. HT0-0
  2. 46' B. Barbakadze G. Chubinidze
  3. 52' G. Tukhashvili G. Latsabidze
  4. 63' D. Kamushadze G. Tsutskiridze
  5. 63' G. Jatchvadze V. Robakidze
  6. 72' I. Baliashvili N. Ivanashvili
  7. 75' N. Gaprindashvili 1-0
  8. 79' A. Bablidze L. Gabritchidze
  9. 82' N. Jobinashvili T. Nadiradze
  10. 82' A. Avsajanishvili L. Tvalavadze
  11. 90'+1 N. Bairamov D. Sevastopulo
  12. FT1-0

Đội hình

Chiatura HLV: G. Chinchaladze
  1. G. Badurashvili
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili
  4. A. Kharbedia
  5. D. Sevastopulo ▼ 90'
  6. G. Nizharadze
  7. G. Tsutskiridze ▼ 63'
  8. L. Gabritchidze ▼ 79'
  9. G. Chubinidze ▼ 46'
  10. T. Nadiradze ▼ 82'
  11. G. Samkurashvili

Dự bị 7

  1. B. Barbakadze ▲ 46'
  2. D. Kamushadze ▲ 63'
  3. A. Bablidze ▲ 79'
  4. N. Jobinashvili ▲ 82'
  5. N. Bairamov ▲ 90'
  6. G. Metskhovrishvili
  7. Z. Japaridze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze ▼ 82'
  3. G. Turmanidze
  4. J. Nozadze
  5. L. Matchavariani
  6. D. Udumashvili
  7. G. Latsabidze ▼ 52'
  8. N. Ivanashvili ▼ 72'
  9. D. Mikadze
  10. V. Robakidze ▼ 63'
  11. V. Shengelidze

Dự bị 6

  1. G. Tukhashvili ▲ 52'
  2. G. Jatchvadze ▲ 63'
  3. I. Baliashvili ▲ 72'
  4. A. Avsajanishvili ▲ 82'
  5. G. Kochishvili
  6. G. Lomidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
53Ghi được47
52Thủng lưới97
1.47Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu