STU
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chiatura

STU vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: STU 1-2 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Chiatura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
T. Khutchua
Phong độ
LWLLL STU
WDLDL Chiatura
  1. 45'+2 0-1 D. Sevastopulo11m
  2. HT0-1
  3. 46' I. Saralidze M. Tchkadua
  4. 46' L. Kutchashvili A. Bablidze
  5. 50' O. Gagnidze 1-1
  6. 60' D. Kokhreidze K. Kakhabrishvili
  7. 77' M. Gogatishvili G. Tvalavadze
  8. 79' D. Shekiladze D. Tsitskhvaia
  9. 80' A. Laghadze V. Robakidze
  10. 86' 1-2 D. Sevastopulo11m
  11. FT1-2

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. M. Dzidziguri
  2. D. Kimeridze
  3. G. Jishkariani
  4. G. Vashakidze
  5. O. Gagnidze
  6. I. Gogatishvili
  7. S. Gvazava
  8. G. Tvalavadze ▼ 77'
  9. A. Goduadze
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 60'
  11. V. Robakidze ▼ 80'

Dự bị 6

  1. D. Kokhreidze ▲ 60'
  2. M. Gogatishvili ▲ 77'
  3. A. Laghadze ▲ 80'
  4. A. Latsabidze
  5. D. Kavelashvili
  6. M. Babaiani
Chiatura HLV: G. Sanaia
  1. G. Badurashvili
  2. L. Chagelishvili
  3. I. Tkebuchava
  4. L. Tsutskiridze
  5. N. Gaprindashvili
  6. G. Kiria
  7. D. Sevastopulo
  8. I. Shalikashvili
  9. A. Bablidze ▼ 46'
  10. M. Tchkadua ▼ 46'
  11. D. Tsitskhvaia ▼ 79'

Dự bị 7

  1. I. Saralidze ▲ 46'
  2. L. Kutchashvili ▲ 46'
  3. D. Shekiladze ▲ 79'
  4. I. Tsertsvadze
  5. L. Matcharashvili
  6. S. Gabadze
  7. Z. Japaridze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
63Ghi được39
75Thủng lưới47
1.91Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu