STU
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Chiatura

STU vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: STU 1-3 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Chiatura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 16
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
O. Khetsadze
Phong độ
LWLLL STU
WDLDL Chiatura
  1. 4' 0-1 Z. Khatchiperadze
  2. 10' G. Gogatishvili 1-1
  3. 20' 1-2 N. Gaprindashvili11m
  4. 29' L. Baratashvili N. Gaprindashvili
  5. HT1-2
  6. 46' A. Lezhava N. Maghradze
  7. 55' M. Kostava N. Makhviladze
  8. 64' L. Tskhoidze L. Tvalavadze
  9. 71' Z. Nozadze L. Baratashvili
  10. 73' 1-3 L. Tsutskiridze
  11. 90' L. Machaidze S. Pirtskhalava
  12. FT1-3

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. A. Abuladze
  2. G. Kvakhadze
  3. L. Tvalavadze ▼ 64'
  4. N. Maghradze ▼ 46'
  5. N. Bitskinashvili
  6. Z. Tchavtchavadze
  7. N. Makhviladze ▼ 55'
  8. L. Tsikolia
  9. A. Bagashvili
  10. J. Koghua
  11. G. Gogatishvili

Dự bị 6

  1. A. Lezhava ▲ 46'
  2. M. Kostava ▲ 55'
  3. L. Tskhoidze ▲ 64'
  4. A. Laghadze
  5. D. Meparidze
  6. L. Jikidze
Chiatura HLV: M. Kiparoidze
  1. G. Badurashvili
  2. L. Kurdadze
  3. I. Tkebuchava
  4. L. Tsutskiridze
  5. N. Gaprindashvili ▼ 29'
  6. D. Kiria
  7. N. Stepanishvili
  8. S. Pirtskhalava ▼ 90'
  9. G. Kiria
  10. D. Sevastopulo
  11. Z. Khatchiperadze

Dự bị 7

  1. L. Baratashvili ▲ 29'
  2. Z. Nozadze ▲ 71'
  3. L. Machaidze ▲ 90'
  4. G. Metskhovrishvili
  5. G. Samkurashvili
  6. G. Vashadze
  7. Z. Japaridze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
73Ghi được52
72Thủng lưới33
2.28Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu