STU
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Chiatura

STU vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: STU 2-2 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Chiatura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
Z. Aniashvili
Phong độ
LWLLL STU
WDLDL Chiatura
  1. 3' Z. Tchavtchavadze 1-0
  2. 18' 1-1 A. Bablidze
  3. 37' G. Gogatishvili 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' G. Bibileishvili K. Kakhabrishvili
  6. 75' 2-2 S. Gabadze
  7. 76' J. Koghua I. Pipia
  8. 77' B. Tchumbadze I. Tsertsvadze
  9. FT2-2

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. G. Elbakidze
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. I. Pipia ▼ 76'
  6. G. Jishkariani
  7. L. Tsikolia
  8. O. Gagnidze
  9. A. Bagashvili
  10. G. Gogatishvili
  11. K. Kakhabrishvili ▼ 57'

Dự bị 7

  1. G. Bibileishvili ▲ 57'
  2. J. Koghua ▲ 76'
  3. A. Abuladze
  4. A. Goduadze
  5. D. Kavelashvili
  6. D. Kokhreidze
  7. G. Arakhamia
Chiatura HLV: M. Kiparoidze
  1. G. Badurashvili
  2. G. Metskhovrishvili
  3. L. Tsutskiridze
  4. N. Gaprindashvili
  5. I. Tsertsvadze ▼ 77'
  6. I. Deisadze
  7. I. Kiladze
  8. A. Bablidze
  9. L. Kutchashvili
  10. K. Deisadze
  11. S. Gabadze

Dự bị 7

  1. B. Tchumbadze ▲ 77'
  2. D. Bitsadze
  3. D. Modebadze
  4. D. Shekiladze
  5. T. Jajanidze
  6. Z. Japaridze
  7. Z. Nozadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
63Ghi được39
75Thủng lưới47
1.91Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu