STU
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Chiatura

STU vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: STU 3-2 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 31 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Chiatura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 2
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
T. Gvantseladze
Phong độ
LWLLL STU
WDLDL Chiatura
  1. 10' G. Jishkariani 1-0
  2. 18' I. Gogatishvili Z. Tchavtchavadze
  3. 30' 1-1 Lincoln
  4. 36' S. Mikautadze 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' G. Badurashvili T. Gaprindashvili
  7. 46' N. Jobinashvili B. Shubitidze
  8. 59' A. Bagashvili 3-1
  9. 62' V. Shengelidze S. Joof
  10. 68' S. Maisuradze T. Mosiashvili
  11. 70' B. Barbakadze Z. Khatchiperadze
  12. 70' L. Kutchashvili Lincoln
  13. 72' V. Robakidze S. Mikautadze
  14. 85' G. Tvalavadze G. Jishkariani
  15. 87' 3-2 G. Lobzhanidze
  16. 90'+4 D. Udumashvili L. Jikidze
  17. FT3-2

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Nonos
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze ▼ 18'
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jishkariani ▼ 85'
  6. O. Gagnidze
  7. S. Mikautadze ▼ 72'
  8. L. Jikidze ▼ 90'
  9. A. Bagashvili
  10. G. Chubinidze
  11. S. Joof ▼ 62'

Dự bị 6

  1. I. Gogatishvili ▲ 18'
  2. V. Shengelidze ▲ 62'
  3. V. Robakidze ▲ 72'
  4. G. Tvalavadze ▲ 85'
  5. D. Udumashvili ▲ 90'
  6. R. Mamporia
Chiatura HLV: K. Kasrashvili
  1. T. Gaprindashvili ▼ 46'
  2. L. Tsutskiridze
  3. N. Gaprindashvili
  4. L. Khatchapuridze
  5. D. Sevastopulo
  6. T. Mosiashvili ▼ 68'
  7. G. Lobzhanidze
  8. B. Shubitidze ▼ 46'
  9. Lincoln ▼ 70'
  10. Z. Khatchiperadze ▼ 70'
  11. Walisson

Dự bị 7

  1. G. Badurashvili ▲ 46'
  2. N. Jobinashvili ▲ 46'
  3. S. Maisuradze ▲ 68'
  4. B. Barbakadze ▲ 70'
  5. L. Kutchashvili ▲ 70'
  6. G. Nizharadze
  7. G. Samkurashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được53
97Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu