STU
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chiatura

STU vs Chiatura

Tỷ số chung cuộc: STU 3-3 Chiatura tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 2, Chiatura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
M. Urushadze
Phong độ
LWLLL STU
WDLDL Chiatura
  1. 4' 0-1 G. Metskhovrishvili
  2. 18' N. Bitskinashvili 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Joof S. Malania
  5. 51' S. Mikautadze G. Tvalavadze
  6. 57' 1-2 T. Mumladze
  7. 59' 1-3 T. Mumladze11m
  8. 64' O. Kurtanidze B. Shubitidze
  9. 71' O. Gagnidze 2-3
  10. 74' S. Kavtaradze I. Tkebuchava
  11. 83' D. Udumashvili K. Kakhabrishvili
  12. 90'+4 S. Gvazava11m 3-3
  13. FT3-3

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. R. Mamporia
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. S. Malania ▼ 46'
  6. G. Jishkariani
  7. O. Gagnidze
  8. S. Gvazava
  9. G. Tvalavadze ▼ 51'
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 83'
  11. V. Robakidze

Dự bị 6

  1. S. Joof ▲ 46'
  2. S. Mikautadze ▲ 51'
  3. D. Udumashvili ▲ 83'
  4. A. Latsabidze
  5. V. Kurashvili
  6. M. Gogatishvili
Chiatura HLV: K. Kasrashvili
  1. G. Badurashvili
  2. I. Tkebuchava ▼ 74'
  3. G. Metskhovrishvili
  4. L. Tsutskiridze
  5. N. Gaprindashvili
  6. G. Okropiridze
  7. D. Sevastopulo
  8. B. Shubitidze ▼ 64'
  9. T. Mumladze
  10. T. Nadiradze
  11. G. Samkurashvili

Dự bị 5

  1. O. Kurtanidze ▲ 64'
  2. S. Kavtaradze ▲ 74'
  3. G. Kapanadze
  4. G. Papuashvili
  5. I. Tsertsvadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được44
63Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu