STU
2 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Iberia 1999

STU vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: STU 2-5 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 0, FC Iberia 1999 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 27
Trọng tài
I. Sigua
Phong độ
LWLLL STU
LLWLW FC Iberia 1999
  1. 3' D. Mikadze 1-0
  2. 26' G. Goshteliani G. Khorkheli
  3. 37' B. Gvaradze A. Sopromadze
  4. HT1-0
  5. 56' L. Bliadze I. Bidzinashvili
  6. 58' L. Matchavariani D. Mikadze
  7. 58' G. Pkhakadze A. Avsajanishvili
  8. 64' N. Shikhashvili G. Chabradze
  9. 67' G. Tukhashvili N. Ivanashvili
  10. 69' G. Tsivilashvili D. Jikia
  11. 74' 1-1 G. Kharaishvili
  12. 76' G. Tukhashvili11m 2-1
  13. 78' I. Baliashvili V. Shengelidze
  14. 79' 2-2 G. Goshteliani
  15. 83' 2-3 N. Shikhashvili
  16. 87' 2-4 G. Kharaishvili
  17. 90'+2 2-5 G. Kharaishvili
  18. FT2-5

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Patarkalishvili
  4. G. Turmanidze
  5. J. Nozadze
  6. D. Udumashvili
  7. A. Avsajanishvili ▼ 58'
  8. N. Ivanashvili ▼ 67'
  9. D. Mikadze ▼ 58'
  10. V. Robakidze
  11. V. Shengelidze ▼ 78'

Dự bị 6

  1. L. Matchavariani ▲ 58'
  2. G. Pkhakadze ▲ 58'
  3. G. Tukhashvili ▲ 67'
  4. I. Baliashvili ▲ 78'
  5. G. Jatchvadze
  6. S. Shinjikashvili
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Chabradze ▼ 64'
  4. T. Nadaraia
  5. A. Sopromadze ▼ 37'
  6. V. Mamuchashvili
  7. I. Bidzinashvili ▼ 56'
  8. S. Altunashvili
  9. D. Jikia ▼ 69'
  10. G. Kharaishvili
  11. G. Khorkheli ▼ 26'

Dự bị 7

  1. G. Goshteliani ▲ 26'
  2. B. Gvaradze ▲ 37'
  3. L. Bliadze ▲ 56'
  4. N. Shikhashvili ▲ 64'
  5. G. Tsivilashvili ▲ 69'
  6. I. Rukhadze
  7. L. Kupatadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được92
97Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu