STU
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Iberia 1999

STU vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: STU 2-3 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 0, FC Iberia 1999 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 9
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LWLLL STU
LLWLW FC Iberia 1999
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bagashvili S. Joof
  3. 56' M. Diop S. Altunashvili
  4. 58' S. Mikautadze V. Robakidze
  5. 65' L. Bliadze G. Rekhviashvili
  6. 65' S. Mikautadze 1-0
  7. 68' 1-1 G. Kharaishvili
  8. 76' 1-2 G. Goshteliani
  9. 81' I. Gogatishvili G. Tvalavadze
  10. 82' 1-3 M. Diop
  11. 85' D. Udumashvili V. Shengelidze
  12. 86' R. Baramidze G. Khorkheli
  13. 86' T. Chogadze G. Kharaishvili
  14. 89' I. Rukhadze G. Chabradze
  15. 90'+3 L. Jikidze 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. A. Nonos
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. O. Gagnidze
  6. G. Tvalavadze ▼ 81'
  7. L. Jikidze
  8. V. Robakidze ▼ 58'
  9. S. Joof ▼ 46'
  10. V. Shengelidze ▼ 85'
  11. D. Dzhamarishvili

Dự bị 5

  1. A. Bagashvili ▲ 46'
  2. S. Mikautadze ▲ 58'
  3. I. Gogatishvili ▲ 81'
  4. D. Udumashvili ▲ 85'
  5. R. Mamporia
FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. N. Iashvili
  3. G. Margvelashvili
  4. G. Chabradze ▼ 89'
  5. V. Mamuchashvili
  6. I. Bidzinashvili
  7. S. Altunashvili ▼ 56'
  8. G. Rekhviashvili ▼ 65'
  9. G. Kharaishvili ▼ 86'
  10. G. Khorkheli ▼ 86'
  11. G. Goshteliani

Dự bị 7

  1. M. Diop ▲ 56'
  2. L. Bliadze ▲ 65'
  3. R. Baramidze ▲ 86'
  4. T. Chogadze ▲ 86'
  5. I. Rukhadze ▲ 89'
  6. L. Sanikidze
  7. D. Javakhashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được92
97Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu