FC Iberia 1999
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
STU

FC Iberia 1999 vs STU

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 0-1 STU tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 4
Trọng tài
Zviad Askarogli
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
LWLLL STU
  1. 45'+1 0-1 L. Jikidze
  2. HT0-1
  3. 46' G. Kharaishvili G. Chabradze
  4. 46' G. Khorkheli R. Baramidze
  5. 70' I. Bidzinashvili V. Mamuchashvili
  6. 85' G. Tvalavadze L. Sabadze
  7. 90' N. Maghradze G. Vashakidze
  8. FT0-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: R. Gotsiridze
  1. L. Kupatadze
  2. G. Margvelashvili
  3. G. Tevzadze
  4. G. Chabradze ▼ 46'
  5. J. Tabidze
  6. I. Beroshvili
  7. Z. Menteshashvili
  8. R. Baramidze ▼ 46'
  9. V. Mamuchashvili ▼ 70'
  10. R. Gotsiridze
  11. L. Larky

Dự bị 7

  1. G. Kharaishvili ▲ 46'
  2. G. Khorkheli ▲ 46'
  3. I. Bidzinashvili ▲ 70'
  4. A. Vianney
  5. B. Kurdadze
  6. G. Tsivilashvili
  7. G. Tvaradze
STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Bilikhodze
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Chikvaidze
  6. G. Jishkariani
  7. G. Vashakidze ▼ 90'
  8. L. Sabadze ▼ 85'
  9. I. Gogatishvili
  10. L. Jikidze
  11. K. Kakhabrishvili

Dự bị 7

  1. G. Tvalavadze ▲ 85'
  2. N. Maghradze ▲ 90'
  3. G. Arakhamia
  4. R. Mamporia
  5. G. Baakashvili
  6. M. Gogatishvili
  7. N. Gogishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được43
34Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu