FC Iberia 1999
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
STU

FC Iberia 1999 vs STU

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 5-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 3 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, STU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 18
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
LWLLL STU
  1. 20' B. Nikolashvili L. Bliadze
  2. 40' G. Margvelashvili 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' G. Goshteliani 2-0
  5. 52' G. Pkhakadze G. Goshteliani
  6. 62' T. Nadaraia G. Tevzadze
  7. 69' D. Mikadze G. Jatchvadze
  8. 69' L. Jikidze V. Shengelidze
  9. 72' J. Tabidze G. Khorkheli
  10. 72' G. Pkhakadze 3-0
  11. 74' G. Tvalavadze G. Chubinidze
  12. 76' G. Pkhakadze 4-0
  13. 77' G. Tsivilashvili M. Diop
  14. 80' I. Gogatishvili V. Robakidze
  15. 80' G. Pkhakadze 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Tchiabrishvili
  1. B. Kurdadze
  2. G. Margvelashvili
  3. G. Tevzadze ▼ 62'
  4. G. Chabradze
  5. M. Diop ▼ 77'
  6. V. Mamuchashvili
  7. L. Bliadze ▼ 20'
  8. S. Altunashvili
  9. G. Kharaishvili
  10. G. Khorkheli ▼ 72'
  11. G. Goshteliani ▼ 52'

Dự bị 7

  1. B. Nikolashvili ▲ 20'
  2. G. Pkhakadze ▲ 52'
  3. T. Nadaraia ▲ 62'
  4. J. Tabidze ▲ 72'
  5. G. Tsivilashvili ▲ 77'
  6. I. Rukhadze
  7. L. Kupatadze
STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Jatchvadze ▼ 69'
  6. O. Gagnidze
  7. S. Mikautadze
  8. A. Bagashvili
  9. G. Chubinidze ▼ 74'
  10. V. Robakidze ▼ 80'
  11. V. Shengelidze ▼ 69'

Dự bị 6

  1. D. Mikadze ▲ 69'
  2. L. Jikidze ▲ 69'
  3. G. Tvalavadze ▲ 74'
  4. I. Gogatishvili ▲ 80'
  5. A. Nonos
  6. D. Udumashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
92Ghi được47
25Thủng lưới97
2.56Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu