STU
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Iberia 1999

STU vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: STU 3-0 FC Iberia 1999 tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: STU thắng 2, hòa 0, FC Iberia 1999 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LWLLL STU
LLWLW FC Iberia 1999
  1. 14' G. Jishkariani 1-0
  2. 34' I. Kavtaradze11m 2-0
  3. 38' L. Larky G. Chabradze
  4. HT2-0
  5. 46' I. Beroshvili R. Baramidze
  6. 57' G. Tsivilashvili G. Khorkheli
  7. 80' S. Mikautadze K. Kakhabrishvili
  8. 80' G. G. Mamuchishvili D. Chomakhidze
  9. 82' I. Kavtaradze 3-0
  10. 84' G. Tvalavadze G. Jishkariani
  11. 85' S. Joof I. Kavtaradze
  12. 87' A. Latsabidze V. Robakidze
  13. 90' N. Maghradze D. Kimeridze
  14. FT3-0

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. J. Asong
  2. N. Bitskinashvili
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze ▼ 90'
  5. G. Jishkariani ▼ 84'
  6. O. Gagnidze
  7. S. Gvazava
  8. T. Mogeladze
  9. I. Kavtaradze ▼ 85'
  10. K. Kakhabrishvili ▼ 80'
  11. V. Robakidze ▼ 87'

Dự bị 7

  1. S. Mikautadze ▲ 80'
  2. G. Tvalavadze ▲ 84'
  3. S. Joof ▲ 85'
  4. A. Latsabidze ▲ 87'
  5. N. Maghradze ▲ 90'
  6. M. Gogatishvili
  7. N. Jologua
FC Iberia 1999 HLV: R. Gotsiridze
  1. B. Kurdadze
  2. G. Margvelashvili
  3. G. Tevzadze
  4. G. Chabradze ▼ 38'
  5. D. Chomakhidze ▼ 80'
  6. T. Tchelidze
  7. R. Baramidze ▼ 46'
  8. V. Mamuchashvili
  9. I. Bidzinashvili
  10. R. Gotsiridze
  11. G. Khorkheli ▼ 57'

Dự bị 7

  1. L. Larky ▲ 38'
  2. I. Beroshvili ▲ 46'
  3. G. Tsivilashvili ▲ 57'
  4. G. G. Mamuchishvili ▲ 80'
  5. I. Rukhadze
  6. L. Bliadze
  7. L. Kupatadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được38
63Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu