STU
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotivi Tbilisi

STU vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: STU 0-1 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Lokomotivi Tbilisi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
I. Sigua
Phong độ
LWLLL STU
DWDDL Lokomotivi Tbilisi
  1. HT0-0
  2. 46' R. Ardazishvili G. Kiknadze
  3. 49' J. Kanchashvili G. Arabidze
  4. 63' S. Artmeladze G. Diasamidze
  5. 70' O. Patarkatsishvili D. Samurkasovi
  6. 85' L. Lezhava G. Ghvinashvili
  7. 86' I. Baliashvili G. Turmanidze
  8. 89' A. Avsajanishvili V. Shengelidze
  9. 90'+1 0-1 G. Gagnidze
  10. FT0-1

Đội hình

STU HLV: G. Jorjoliani
  1. R. Mamporia
  2. L. Tvalavadze
  3. G. Patarkalishvili
  4. G. Turmanidze ▼ 86'
  5. J. Nozadze
  6. G. Tukhashvili
  7. L. Matchavariani
  8. D. Udumashvili
  9. S. Shinjikashvili
  10. D. Mikadze
  11. V. Shengelidze ▼ 89'

Dự bị 7

  1. I. Baliashvili ▲ 86'
  2. A. Avsajanishvili ▲ 89'
  3. G. Jatchvadze
  4. G. Kukhalashvili
  5. N. Shermadini
  6. V. Robakidze
  7. N. Ivanashvili
Lokomotivi Tbilisi HLV: V. Maisuradze
  1. B. Mikava
  2. N. Sandokhadze
  3. G. Dumbadze
  4. D. Ubilava
  5. G. Gagnidze
  6. G. Diasamidze ▼ 63'
  7. G. Arabidze ▼ 49'
  8. G. Kiknadze ▼ 46'
  9. D. Samurkasovi ▼ 70'
  10. M. Gavashelishvili
  11. G. Ghvinashvili ▼ 85'

Dự bị 7

  1. R. Ardazishvili ▲ 46'
  2. J. Kanchashvili ▲ 49'
  3. S. Artmeladze ▲ 63'
  4. O. Patarkatsishvili ▲ 70'
  5. L. Lezhava ▲ 85'
  6. O. Kukhalashvili
  7. P. Romelfenger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
47Ghi được93
97Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận2.51
3Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu