STU vs Lokomotivi Tbilisi
Tỷ số chung cuộc: STU 3-2 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Lokomotivi Tbilisi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
- Trọng tài
- T. Khutchua
- Phong độ
- LWLLL STU
- WDDLW Lokomotivi Tbilisi
- 3' A. Bagashvili11m 1-0
- 5' 1-1 G. Bakradze
- 12' 1-2 A. Gugushvili
- HT1-2
- 46' ▲ B. Sajaia ▼ B. Tkemaladze
- 46' ▲ L. Kvaratskhelia ▼ G. Sharangia
- 47' Z. Tchavtchavadze 2-2
- 59' ▲ N. Bitskinashvili ▼ J. Koghua
- 64' ▲ G. Kapanadze ▼ L. Kikabidze
- 64' A. Bagashvili 3-2
- 77' ▲ L. Tskhoidze ▼ I. Gogatishvili
- 89' ▲ M. Gogatishvili ▼ G. Gogatishvili
- FT3-2
Đội hình
- A. Bilikhodze
- L. Tvalavadze
- N. Maghradze
- Z. Tchavtchavadze
- L. Sabadze
- G. Bibileishvili
- L. Tsikolia
- I. Gogatishvili ▼ 77'
- A. Bagashvili
- J. Koghua ▼ 59'
- G. Gogatishvili ▼ 89'
Dự bị 7
- N. Bitskinashvili ▲ 59'
- L. Tskhoidze ▲ 77'
- M. Gogatishvili ▲ 89'
- A. Abuladze
- A. Shaduri
- D. Kavelashvili
- G. Tvalavadze
- B. Tkemaladze ▼ 46'
- B. Makharadze
- D. Mtivlishvili
- G. Mtchedlishvili
- G. Gabadze
- D. Mikava
- A. Gugushvili
- G. Bakradze
- L. Kikabidze ▼ 64'
- E. Sultanishvili
- G. Sharangia ▼ 46'
Dự bị 7
- B. Sajaia ▲ 46'
- L. Kvaratskhelia ▲ 46'
- G. Kapanadze ▲ 64'
- B. Mikhelidze
- D. Gujabidze
- G. Rezesidze
- R. Chiteishvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
73Ghi được49
72Thủng lưới51
2.28Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai22