STU vs Lokomotivi Tbilisi
Tỷ số chung cuộc: STU 4-3 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Lokomotivi Tbilisi thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 14
- Sân vận động
- Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
- Trọng tài
- B. Ninua
- Phong độ
- LWLLL STU
- DWDDL Lokomotivi Tbilisi
- 5' 0-1 G. Sharangia
- 10' 0-2 D. Jikia
- 45'+1 L. Jikidze 1-2
- HT1-2
- 49' 1-3 G. Gorozia
- 60' ▲ J. Koghua ▼ Z. Tchavtchavadze
- 60' ▲ G. Kapanadze ▼ G. Sharangia
- 63' D. Sajaiaphản lưới 2-3
- 69' A. Bagashvili 3-3
- 72' ▲ G. Makasarashvili ▼ G. Mtchedlishvili
- 74' L. Jikidze 4-3
- 78' ▲ G. Maisuradze ▼ L. Kvaratskhelia
- 83' ▲ L. Tsikolia ▼ G. Bibileishvili
- FT4-3
Đội hình
- A. Abuladze
- G. Kvakhadze
- A. Laghadze
- L. Tvalavadze
- N. Maghradze
- N. Bitskinashvili
- Z. Tchavtchavadze ▼ 60'
- G. Jishkariani
- G. Bibileishvili ▼ 83'
- L. Jikidze
- A. Bagashvili
Dự bị 5
- J. Koghua ▲ 60'
- L. Tsikolia ▲ 83'
- A. Lezhava
- G. Gogatishvili
- M. Kostava
- B. Sajaia
- B. Makharadze
- G. Mtchedlishvili ▼ 72'
- D. Sajaia
- N. Tchanturia
- L. Kvaratskhelia ▼ 78'
- D. Mikava
- G. Gorozia
- M. Tsintsadze
- G. Sharangia ▼ 60'
- D. Jikia
Dự bị 7
- G. Kapanadze ▲ 60'
- G. Makasarashvili ▲ 72'
- G. Maisuradze ▲ 78'
- G. Aslamazishvili
- D. Dartsimelia
- G. Bakradze
- A. Gugushvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
73Ghi được49
72Thủng lưới51
2.28Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai22