STU
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotivi Tbilisi

STU vs Lokomotivi Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: STU 1-2 Lokomotivi Tbilisi tại Erovnuli Liga 2, 1 tháng 10, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: STU thắng 3, hòa 0, Lokomotivi Tbilisi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Sport-kompleksi Shatili, Tbilisi
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
LWLLL STU
DWDDL Lokomotivi Tbilisi
  1. 24' S. Bendianishvili B. Bakhtadze
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 G. Bakradze
  4. 56' N. Tsivtsivadze G. Dumbadze
  5. 62' G. Ghvinashvili L. Kvaratskhelia
  6. 65' G. Tvalavadze K. Kakhabrishvili
  7. 68' 0-2 G. Bakradze
  8. 75' G. Arakhamia G. Chikvaidze
  9. 82' N. Maghradze N. Bitskinashvili
  10. 90'+1 O. Gagnidze 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Bilikhodze
  2. N. Bitskinashvili ▼ 82'
  3. Z. Tchavtchavadze
  4. D. Kimeridze
  5. G. Chikvaidze ▼ 75'
  6. G. Jishkariani
  7. L. Sabadze
  8. O. Gagnidze
  9. I. Gogatishvili
  10. L. Jikidze
  11. K. Kakhabrishvili ▼ 65'

Dự bị 6

  1. G. Tvalavadze ▲ 65'
  2. G. Arakhamia ▲ 75'
  3. N. Maghradze ▲ 82'
  4. G. Baakashvili
  5. N. Gogishvili
  6. R. Mamporia
Lokomotivi Tbilisi HLV: G. Tsetsadze
  1. B. Sajaia
  2. D. Tsnobiladze
  3. G. Makasarashvili
  4. G. Dumbadze ▼ 56'
  5. L. Kvaratskhelia ▼ 62'
  6. D. Mikava
  7. G. Bakradze
  8. G. Gureshidze
  9. G. Nikvashvili
  10. L. Zarandia
  11. B. Bakhtadze ▼ 24'

Dự bị 7

  1. S. Bendianishvili ▲ 24'
  2. N. Tsivtsivadze ▲ 56'
  3. G. Ghvinashvili ▲ 62'
  4. G. Kiknadze
  5. N. Kevlishvili
  6. G. Lukava
  7. Z. Jalaghania

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samtredia
26 64 - 24 +40 65
1
Shukura
24 72 - 23 +49 57
2
FC Dinamo Batumi
26 65 - 17 +48 59
2
Kolkheti Poti
24 51 - 13 +38 55
3
FC Dinamo Tbilisi II
24 76 - 27 +49 49
3
Matchakhela
26 44 - 21 +23 54
4
FC Gagra
24 44 - 25 +19 42
4
Sasco
26 50 - 30 +20 49
5
Lokomotivi Tbilisi
26 68 - 35 +33 47
5
Sapovnela
24 40 - 25 +15 41
6
Algeti
24 38 - 37 +1 34
6
Chiatura
26 44 - 46 -2 40
7
Meshakhte
24 37 - 38 -1 32
7
Samgurali
26 49 - 49 0 39
8
Chkherimela
24 29 - 54 -25 23
8
FC Iberia 1999
26 38 - 34 +4 32
9
Kolkheti Khobi
26 31 - 54 -23 30
9
Mertskhali
24 29 - 54 -25 23
10
Skuri
24 24 - 52 -28 22
10
STU
26 43 - 63 -20 24
11
Adeli
24 28 - 60 -32 22
11
Betlemi
26 28 - 50 -22 24
12
Bakhmaro
26 35 - 65 -30 23
12
Imereti
24 26 - 56 -30 21
13
FC Dila Gori II
26 27 - 53 -26 21
13
Kakheti Telavi
24 27 - 57 -30 18
14
Sulori
26 14 - 59 -45 9
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được68
63Thủng lưới35
1.65Bàn thắng mỗi trận2.62
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu