Lokomotivi Tbilisi
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
STU

Lokomotivi Tbilisi vs STU

Tỷ số chung cuộc: Lokomotivi Tbilisi 5-2 STU tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotivi Tbilisi thắng 7, hòa 0, STU thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 5
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
WDDLW Lokomotivi Tbilisi
LWLLL STU
  1. 10' D. Jikia 1-0
  2. 15' 1-1 G. Jishkariani
  3. 17' G. Gorozia 2-1
  4. 45' 2-2 L. Sabadze
  5. HT2-2
  6. 46' J. Koghua L. Sabadze
  7. 57' G. Sharangia G. Bakradze
  8. 58' G. Gorozia 3-2
  9. 63' B. Makharadze11m 4-2
  10. 73' G. Sharangia 5-2
  11. 75' D. Gujabidze A. Gugushvili
  12. 78' Z. Tchavtchavadze L. Tvalavadze
  13. 78' N. Makhviladze N. Bitskinashvili
  14. 80' D. Dartsimelia G. Gorozia
  15. FT5-2

Đội hình

Lokomotivi Tbilisi HLV: G. Chitauri
  1. B. Sajaia
  2. B. Makharadze
  3. G. Mtchedlishvili
  4. N. Tchanturia
  5. D. Mikava
  6. G. Gorozia ▼ 80'
  7. A. Gugushvili ▼ 75'
  8. M. Tsintsadze
  9. G. Bakradze ▼ 57'
  10. G. Gureshidze
  11. D. Jikia

Dự bị 7

  1. G. Sharangia ▲ 57'
  2. D. Gujabidze ▲ 75'
  3. D. Dartsimelia ▲ 80'
  4. G. Aslamazishvili
  5. G. Gabadze
  6. D. Sajaia
  7. L. Kvaratskhelia
STU HLV: G. Jishkariani
  1. A. Abuladze
  2. G. Kvakhadze
  3. A. Laghadze
  4. L. Tvalavadze ▼ 78'
  5. N. Maghradze
  6. N. Bitskinashvili ▼ 78'
  7. G. Jishkariani
  8. L. Sabadze ▼ 46'
  9. L. Tsikolia
  10. L. Jikidze
  11. A. Bagashvili

Dự bị 7

  1. J. Koghua ▲ 46'
  2. Z. Tchavtchavadze ▲ 78'
  3. N. Makhviladze ▲ 78'
  4. G. Gogatishvili
  5. A. Lezhava
  6. G. Bibileishvili
  7. D. Meparidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
49Ghi được73
51Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận2.28
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu