Lokomotivi Tbilisi vs STU
Tỷ số chung cuộc: Lokomotivi Tbilisi 2-0 STU tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotivi Tbilisi thắng 7, hòa 0, STU thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Relegation Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
- Trọng tài
- G. Dograshvili
- Phong độ
- DWDDL Lokomotivi Tbilisi
- LWLLL STU
- 5' D. Dartsimelia 1-0
- HT1-0
- 70' ▲ A. Shaduri ▼ J. Koghua
- 73' A. Shaduriphản lưới 2-0
- 81' ▲ G. Tvalavadze ▼ I. Gogatishvili
- 84' ▲ G. Sharangia ▼ L. Kvaratskhelia
- 85' ▲ D. Kavelashvili ▼ G. Bibileishvili
- 87' ▲ G. Mtchedlishvili ▼ G. Gabadze
- 90' ▲ G. Bakradze ▼ A. Gugushvili
- FT2-0
Đội hình
- B. Tkemaladze
- D. Mtivlishvili
- G. Gabadze ▼ 87'
- N. Tchanturia
- G. Makasarashvili
- L. Kvaratskhelia ▼ 84'
- G. Gorozia
- A. Gugushvili ▼ 90'
- M. Tsintsadze
- D. Jikia
- D. Dartsimelia
Dự bị 7
- G. Sharangia ▲ 84'
- G. Mtchedlishvili ▲ 87'
- G. Bakradze ▲ 90'
- B. Sajaia
- D. Sajaia
- G. Kapanadze
- G. Rezesidze
- A. Abuladze
- L. Tvalavadze
- N. Bitskinashvili
- Z. Tchavtchavadze
- L. Maghradze
- L. Sabadze
- G. Bibileishvili ▼ 85'
- L. Tsikolia
- I. Gogatishvili ▼ 81'
- J. Koghua ▼ 70'
- G. Gogatishvili
Dự bị 6
- A. Shaduri ▲ 70'
- G. Tvalavadze ▲ 81'
- D. Kavelashvili ▲ 85'
- A. Bilikhodze
- M. Gogatishvili
- D. Kimeridze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
49Ghi được73
51Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận2.28
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai44