AS Prix-lès-Mézières
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Sarre-Union

AS Prix-lès-Mézières vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 1-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 5, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
WLDDL US Sarre-Union
  1. 30' 0-1 G. Mulenda11m
  2. HT0-1
  3. 46' S. Monard M. Hervé
  4. 61' C. Rodrigues Silva A. Harvey
  5. 75' I. Furno R. Aroustanov
  6. 76' L. Belhamri M. Houlot
  7. 81' N. Güngör L. Schnepp
  8. 90' A. Ouattara I. Noumansana
  9. 90'+1 K. Lekpaphản lưới 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey ▼ 61'
  3. 4K. Gerardot
  4. 10M. Thioune
  5. 11M. Hervé ▼ 46'
  6. 6R. Marbeuhan
  7. 5M. Sacko
  8. 8C. Gonel
  9. 3S. Rouane
  10. 7M. Houlot ▼ 76'
  11. 9A. Fofana

Dự bị 5

  1. 15S. Monard ▲ 46'
  2. 14C. Rodrigues Silva ▲ 61'
  3. 13L. Belhamri ▲ 76'
  4. 12N. Lalbertier
  5. 16T. Docquin
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa
  3. 3L. Munich
  4. 4A. Bangoura
  5. 2H. Lopez
  6. 8G. Ruiz
  7. 10L. Schnepp ▼ 81'
  8. 7R. Aroustanov ▼ 75'
  9. 9I. Noumansana ▼ 90'
  10. 6M. Jourdan
  11. 11G. Mulenda

Dự bị 3

  1. 14I. Furno ▲ 75'
  2. 12N. Güngör ▲ 81'
  3. 13A. Ouattara ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
34Ghi được47
33Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu