US Sarre-Union
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Prix-lès-Mézières

US Sarre-Union vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 0-0 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group F, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 5, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 15
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 40' B. Tayebi R. Aroustanov
  2. HT0-0
  3. 64' E. Eyock M. Thioune
  4. 64' H. Casado C. Gonel
  5. 73' A. Keita J. Swistek
  6. 73' S. Bounouar F. Sido
  7. 80' A. Dubois H. El Goudounl
  8. 88' I. Ait Meziani O. Essebbar
  9. FT0-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 5U. Barthelemy
  3. 4J. Branca
  4. 10F. Sido ▼ 73'
  5. 2W. Belise
  6. 6J. Swistek ▼ 73'
  7. 8L. Rauch
  8. 9O. Essebbar ▼ 88'
  9. 11R. Aroustanov ▼ 40'
  10. 3S. Baldé
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 16B. Tayebi ▲ 40'
  2. 12A. Keita ▲ 73'
  3. 15S. Bounouar ▲ 73'
  4. 13I. Ait Meziani ▲ 88'
  5. 14H. Lopez
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto
  4. 2D. Rezkou
  5. 9M. Thioune ▼ 64'
  6. 4M. Bana
  7. 7C. Rodrigues Silva
  8. 6M. Sacko
  9. 8H. El Goudounl ▼ 80'
  10. 10M. Bamba
  11. 11C. Gonel ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 12E. Eyock ▲ 64'
  2. 14H. Casado ▲ 64'
  3. 15A. Dubois ▲ 80'
  4. 13N. Lalbertier
  5. 16T. Dubois

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
55Ghi được43
38Thủng lưới30
2.04Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu