US Sarre-Union
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Prix-lès-Mézières

US Sarre-Union vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 3-0 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group F, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 1, hòa 5, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 21
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Trọng tài
A. Degand
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 2' I. Faye 1-0
  2. 45'+2 H. Casado C. Gonel
  3. HT1-0
  4. 51' I. Faye 2-0
  5. 65' M. Groune W. Belise
  6. 68' A. Dubois C. Rodrigues Silva
  7. 69' S. Bounouar F. Sido
  8. 73' O. Yavuz J. Swistek
  9. 86' M. Groune 3-0
  10. FT3-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 3M. Borger
  4. 5J. Branca
  5. 10F. Sido ▼ 69'
  6. 11C. Metin
  7. 2W. Belise ▼ 65'
  8. 7L. Fournier
  9. 6J. Swistek ▼ 73'
  10. 8L. Rauch
  11. 9I. Faye

Dự bị 5

  1. 15M. Groune ▲ 65'
  2. 12S. Bounouar ▲ 69'
  3. 13O. Yavuz ▲ 73'
  4. 14J. Belgacem
  5. 16M. Osswald
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3N. Lalbertier
  4. 2B. Capnagaj
  5. 11C. Rodrigues Silva ▼ 68'
  6. 4T. Jaspierre
  7. 6M. Sacko
  8. 8H. El Goudounl
  9. 10C. Gonel ▼ 45'
  10. 7M. Houlot
  11. 9A. Fofana

Dự bị 5

  1. 13H. Casado ▲ 45'
  2. 14A. Dubois ▲ 68'
  3. 16A. Repan
  4. 15L. Belhamri
  5. 12R. Marbeuhan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
50Ghi được28
35Thủng lưới38
1.72Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu