AS Prix-lès-Mézières
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Sarre-Union

AS Prix-lès-Mézières vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 1-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 5, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Trọng tài
T. Depierreux
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
WLDDL US Sarre-Union
  1. 5' 0-1 E. Delgado
  2. HT0-1
  3. 46' B. Capnagaj M. Touzghar
  4. 63' A. Babit S. Simpara
  5. 84' J. Belgacem T. Wagner
  6. 86' V. Dall'Agnol C. Gonel
  7. 90' F. Sido L. Fournier
  8. 90' M. Houlot11m 1-1
  9. FT1-1

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 2D. Rezkou
  2. 11A. Dubois
  3. 1J. Jacquet
  4. 5S. Lamine
  5. 3N. Lalbertier
  6. 4D. Briot
  7. 6T. Jaspierre
  8. 9M. Touzghar ▼ 46'
  9. 8M. Sacko
  10. 10C. Gonel ▼ 86'
  11. 7M. Houlot

Dự bị 4

  1. 12B. Capnagaj ▲ 46'
  2. 14V. Dall'Agnol ▲ 86'
  3. 15A. Repan
  4. 13K. Gerardot
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 5U. Barthelemy
  4. 2C. Metin
  5. 11L. Fournier ▼ 90'
  6. 8T. Wagner ▼ 84'
  7. 6J. Swistek
  8. 10L. Rauch
  9. 3S. Bounouar
  10. 9S. Simpara ▼ 63'
  11. 7E. Delgado

Dự bị 5

  1. 15A. Babit ▲ 63'
  2. 13J. Belgacem ▲ 84'
  3. 14F. Sido ▲ 90'
  4. 12I. Ait Meziani
  5. 16M. Alibayraktaroglu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
28Ghi được50
38Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu